HA NOI MECHANICAL INVESTMENT & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Chế Tạo Cơ Khí Hà Nội
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106813502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN327HKQJ |
| 成立日期 | 2015-04-07 |
| 联系地址 | Nhà số 2, ngõ 61, phố Định Công, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & CHẾ TẠO CƠ KHÍ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MECHANICAL INVESTMENT & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9 - TT5.2 khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84977811506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $59.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COT VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $52.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $5.1K | 氮、其他钢铁制品 |
| BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $795 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | 1 | $795 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 钢制气罐 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2024-11-13 | 钢制气罐 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-11-06 | 钢制气罐 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2024-11-06 | 钢制气罐 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-03-22 | 钢制气罐 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $795 |
| 2024-03-08 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $795 |
| 2023-10-11 | 钢制气罐 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.6K |
| 2023-10-06 | 钢制气罐 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.6K |