DCMC Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 713 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DCMC VIệT NAM
600
进口笔数
713
出口笔数
$30.82M
进口金额
$30.24M
出口金额
2024-11-06
最近进口
2024-11-07
最近出口
12
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108873539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T09YNT |
| 成立日期 | 2019-08-21 |
| 联系地址 | Số 4, Hẻm 8/11/92, tổ 5, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DCMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DCMC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Hẻm 8/11/92, tổ 5, đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84901791555 |
| 邮箱 | hoangbuikhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 761300 | 铝制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 523 | $29.64M |
| 韩国 | 75 | $1.02M |
| 荷兰 | 2 | $160.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 235 | $15.11M |
| 韩国 | 69 | $5.52M |
| 美国 | 230 | $4.70M |
| 越南 | 96 | $1.86M |
| 澳大利亚 | 57 | $1.57M |
| 比利时 | 6 | $503.2K |
| 荷兰 | 7 | $466.0K |
| 中国香港 | 4 | $255.6K |
| 英国 | 6 | $187.2K |
| 希腊 | 1 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Wechem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 402 | $19.20M | 钢制气罐、其他非金属氧化合物 |
| Chongqing Tonghui Kefa Gas Co., Ltd. | 中国 | 89 | $4.50M | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.46M | 钢制气罐、铝制气罐 |
| Yichun Junchuang Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.64M | 钢制气罐、滚压机零件 |
| Ningbo Zhengxin Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $610.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Hongkong Kingbox Pressure Vessel Ltd. | 中国 | 5 | $246.1K | 钢制气罐 |
| Hongkong Wechem Products Ltd. | 中国 | 2 | $105.2K | 氩气、其他非金属氧化合物 |
| Fangchenggang Huaou Gas Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| Xuzhou Basic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 钢制气罐 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Wechem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 201 | $16.08M | 钢制气罐、其他同位素 |
| Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd. | 美国 | 221 | $4.29M | 钢制气罐、铝制气罐 |
| Chongqing Tonghui Kefa Gas Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.52M | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Yichun Junchuang Pressure Vessel Co., Ltd. | 澳大利亚 | 45 | $1.31M | 钢制气罐 |
| Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $1.11M | 其他非金属氧化合物 |
| Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 49 | $860.7K | 其他非金属氧化合物 |
| Yichun Junchuang Pressure Vessel Co., Ltd. | 越南 | 23 | $519.9K | 其他非金属氧化合物 |
| Hongkong Kingbox Pressure Vessel Ltd. | 中国 | 14 | $464.2K | 钢制气罐、其他非金属氧化合物 |
| Yichun Junchuang Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 10 | $257.5K | 其他非金属氧化合物 |
| Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $82.2K | 钢制气罐、铝制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-10-31 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-10-30 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2024-10-30 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-10-24 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-10-23 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-10-22 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-10-22 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-10-22 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-09-29 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $22.8K |
出口(共 713)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-11-06 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-10-31 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-10-24 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-10-21 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-10-17 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-09-30 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-09-30 | 铝制气罐 | NINGBO ZHENGXIN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 比利时 | $139.1K |
| 2024-09-27 | 其他非金属氧化合物 | NINGBO ZHENGXIN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-09-26 | 钢制气罐 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $80.0K |