DCMC Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 713 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DCMC VIệT NAM

600
进口笔数
713
出口笔数
$30.82M
进口金额
$30.24M
出口金额
2024-11-06
最近进口
2024-11-07
最近出口
12
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.66M20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $864.3K · 18 笔出口 $495.5K · 9 笔2023-09进口 $1.90M · 38 笔出口 $2.08M · 77 笔2023-10进口 $2.30M · 42 笔出口 $3.66M · 119 笔2023-11进口 $2.54M · 50 笔出口 $1.18M · 19 笔2023-12进口 $1.31M · 27 笔出口 $1.28M · 16 笔2024-01进口 $1.17M · 22 笔出口 $880.0K · 11 笔2024-02进口 $1.05M · 21 笔出口 $613.9K · 10 笔2024-03进口 $357.1K · 7 笔出口 $763.4K · 18 笔2024-04进口 $413.5K · 8 笔出口 $451.7K · 12 笔2024-05进口 $1.28M · 25 笔出口 $534.6K · 11 笔2024-06进口 $927.8K · 18 笔出口 $1.06M · 16 笔2024-07进口 $1.56M · 31 笔出口 $1.68M · 21 笔2024-08进口 $1.07M · 22 笔出口 $800.0K · 10 笔2024-09进口 $790.1K · 17 笔出口 $969.3K · 12 笔2024-10进口 $410.2K · 8 笔出口 $320.0K · 4 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $160.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $864.3K · 18 笔出口 $495.5K · 9 笔2023-09进口 $1.90M · 38 笔出口 $2.08M · 77 笔2023-10进口 $2.30M · 42 笔出口 $3.66M · 119 笔2023-11进口 $2.54M · 50 笔出口 $1.18M · 19 笔2023-12进口 $1.31M · 27 笔出口 $1.28M · 16 笔2024-01进口 $1.17M · 22 笔出口 $880.0K · 11 笔2024-02进口 $1.05M · 21 笔出口 $613.9K · 10 笔2024-03进口 $357.1K · 7 笔出口 $763.4K · 18 笔2024-04进口 $413.5K · 8 笔出口 $451.7K · 12 笔2024-05进口 $1.28M · 25 笔出口 $534.6K · 11 笔2024-06进口 $927.8K · 18 笔出口 $1.06M · 16 笔2024-07进口 $1.56M · 31 笔出口 $1.68M · 21 笔2024-08进口 $1.07M · 22 笔出口 $800.0K · 10 笔2024-09进口 $790.1K · 17 笔出口 $969.3K · 12 笔2024-10进口 $410.2K · 8 笔出口 $320.0K · 4 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $160.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108873539
企查查编码QVN5T09YNT
成立日期2019-08-21
联系地址Số 4, Hẻm 8/11/92, tổ 5, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DCMC VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM DCMC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, Hẻm 8/11/92, tổ 5, đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84901791555
邮箱hoangbuikhanh@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
281129其他非金属氧化合物
761300铝制气罐
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
281129其他非金属氧化合物
761300铝制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国523$29.64M
韩国75$1.02M
荷兰2$160.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国235$15.11M
韩国69$5.52M
美国230$4.70M
越南96$1.86M
澳大利亚57$1.57M
比利时6$503.2K
荷兰7$466.0K
中国香港4$255.6K
英国6$187.2K
希腊1$30.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Wechem Chemical Co., Ltd.中国402$19.20M钢制气罐、其他非金属氧化合物
Chongqing Tonghui Kefa Gas Co., Ltd.中国89$4.50M其他非金属氧化合物、钢制气罐
Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd.中国64$4.46M钢制气罐、铝制气罐
Yichun Junchuang Pressure Vessel Co., Ltd.中国28$1.64M钢制气罐、滚压机零件
Ningbo Zhengxin Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国5$610.6K灭火器、喷雾机零件
Hongkong Kingbox Pressure Vessel Ltd.中国5$246.1K钢制气罐
Hongkong Wechem Products Ltd.中国2$105.2K氩气、其他非金属氧化合物
Fangchenggang Huaou Gas Co., Ltd.中国1$25.2K其他非金属氧化合物、钢制气罐
Xuzhou Basic Industry Co., Ltd.中国1$16.3K钢制气罐
Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd.中国1$14.7K其他非金属氧化合物、运输集装箱

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Wechem Chemical Co., Ltd.中国201$16.08M钢制气罐、其他同位素
Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd.美国221$4.29M钢制气罐、铝制气罐
Chongqing Tonghui Kefa Gas Co., Ltd.中国44$3.52M钢制气罐、运输集装箱
Yichun Junchuang Pressure Vessel Co., Ltd.澳大利亚45$1.31M钢制气罐
Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd.越南64$1.11M其他非金属氧化合物
Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd.中国49$860.7K其他非金属氧化合物
Yichun Junchuang Pressure Vessel Co., Ltd.越南23$519.9K其他非金属氧化合物
Hongkong Kingbox Pressure Vessel Ltd.中国14$464.2K钢制气罐、其他非金属氧化合物
Yichun Junchuang Pressure Vessel Co., Ltd.中国10$257.5K其他非金属氧化合物
Guangdong Lesoo Technology Co., Ltd.澳大利亚7$82.2K钢制气罐、铝制气罐

近期贸易明细

进口(共 600)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06其他非金属氧化合物CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$22.5K
2024-10-31钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-10-30其他非金属氧化合物CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$22.7K
2024-10-30钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-10-24其他非金属氧化合物CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$22.5K
2024-10-23钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-10-22其他非金属氧化合物CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$22.5K
2024-10-22其他非金属氧化合物CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$22.5K
2024-10-22钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-09-29其他非金属氧化合物CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$22.8K

出口(共 713)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-11-06钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-10-31钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-10-24钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-10-21钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-10-17钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-09-30钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K
2024-09-30铝制气罐NINGBO ZHENGXIN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD比利时$139.1K
2024-09-27其他非金属氧化合物NINGBO ZHENGXIN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD中国$30.2K
2024-09-26钢制气罐CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD中国$80.0K

相关企业 · 同类产品

DCMC Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →