M.J. Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH M.J. Việt Nam
605
进口笔数
543
出口笔数
$12.16M
进口金额
$57.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
78
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312391648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DT8WCQ |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | 3E/16 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.J. VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M.J. VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 532A đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - dự án được triển khai thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 có hiệu lực từ ngày 01/12/2014. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 38420504 |
| 邮箱 | sales@swagelok.com.vn |
| 传真 | 38420704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 464 | $10.10M |
| 捷克 | 36 | $801.5K |
| 英国 | 183 | $547.9K |
| 韩国 | 4 | $178.4K |
| 德国 | 105 | $145.7K |
| 中国 | 16 | $107.6K |
| 瑞典 | 12 | $62.6K |
| 印度 | 1 | $53.6K |
| 波兰 | 42 | $46.1K |
| 墨西哥 | 30 | $38.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 470 | $56.65M |
| 卡塔尔 | 1 | $125.7K |
| 美国 | 22 | $101.0K |
| 泰国 | 10 | $39.8K |
| 中国 | 8 | $38.6K |
| 新加坡 | 7 | $35.3K |
| 英国 | 8 | $24.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.6K |
| 法国 | 1 | $4.0K |
| 马来西亚 | 5 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swagelok Co. | 美国 | 304 | $7.17M | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Swagelok Company | 美国 | 227 | $2.77M | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Alleima South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $784.3K | 电热电阻器、不锈钢无缝管 |
| TW Metals Holdings (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $178.2K | 不锈钢无缝管、不锈钢冷拔管 |
| M.J. Bangkok Valve & Fitting Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $73.3K | 不锈钢无缝管、焊接机零件 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $49.2K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Swagelok Co | 荷兰 | 23 | $9.1K | 铜合金管件 |
| Swagelok Co. | 德国 | 14 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Swagelok Co | 英国 | 22 | $6.5K | 减压阀、非螺纹垫圈 |
| Singafluid Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $4.9K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 102 | $49.81M | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $3.89M | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.26M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $93.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $91.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $91.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $53.9K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| M.J. Bangkok Valve & Fitting Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $44.9K | 液体气体测量仪、焊接机零件 |
| MIC Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $35.9K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不锈钢管件 | Swagelok Company | 美国 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 硫化泡沫橡胶 | Swagelok Company | 意大利 | $286 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管件 | Swagelok Company | 美国 | $433 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管件 | Swagelok Company | 美国 | $92 |
| 2026-06-29 | 止回阀 | Swagelok Company | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 不锈钢管件 | Swagelok Company | 美国 | $41 |
| 2026-06-29 | 铜垫圈 | Swagelok Company | 美国 | $39 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管件 | Swagelok Company | 美国 | $14 |
| 2026-06-29 | 液体过滤机械 | Swagelok Company | 美国 | $4 |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Swagelok Company | 美国 | $156 |
出口(共 543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1000 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-30 | 其他镍制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.9K |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $998 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |