M.J. Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH M.J. Việt Nam

605
进口笔数
543
出口笔数
$12.16M
进口金额
$57.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
78
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.3K · 14 笔出口 $39.7K · 9 笔2023-11进口 $102.7K · 9 笔出口 $77.3K · 5 笔2023-12进口 $181.8K · 13 笔出口 $139.8K · 9 笔2024-01进口 $58.6K · 6 笔出口 $76.9K · 13 笔2024-02进口 $198.1K · 11 笔出口 $116.0K · 8 笔2024-03进口 $169.7K · 14 笔出口 $32.5K · 8 笔2024-04进口 $179.6K · 5 笔出口 $49.0K · 10 笔2024-05进口 $165.3K · 11 笔出口 $168.5K · 11 笔2024-06进口 $81.6K · 8 笔出口 $33.2K · 10 笔2024-07进口 $110.3K · 14 笔出口 $121.2K · 19 笔2024-08进口 $117.5K · 12 笔出口 $31.8K · 12 笔2024-09进口 $325.9K · 15 笔出口 $56.7K · 14 笔2024-10进口 $334.5K · 15 笔出口 $134.6K · 16 笔2024-11进口 $211.6K · 15 笔出口 $206.7K · 20 笔2024-12进口 $256.2K · 16 笔出口 $94.6K · 17 笔2025-01进口 $363.3K · 12 笔出口 $36.2K · 8 笔2025-02进口 $214.5K · 15 笔出口 $97.6K · 5 笔2025-03进口 $387.7K · 15 笔出口 $42.5K · 10 笔2025-04进口 $322.7K · 15 笔出口 $82.2K · 7 笔2025-05进口 $512.0K · 15 笔出口 $161.6K · 18 笔2025-06进口 $335.1K · 11 笔出口 $166.8K · 13 笔2025-07进口 $320.3K · 19 笔出口 $105.3K · 11 笔2025-08进口 $338.9K · 14 笔出口 $114.4K · 14 笔2025-09进口 $458.4K · 17 笔出口 $181.7K · 9 笔2025-10进口 $502.8K · 12 笔出口 $221.4K · 13 笔2025-11进口 $427.4K · 16 笔出口 $216.5K · 10 笔2025-12进口 $623.4K · 25 笔出口 $196.4K · 16 笔2026-01进口 $349.0K · 13 笔出口 $370.3K · 19 笔2026-02进口 $452.2K · 15 笔出口 $465.1K · 14 笔2026-03进口 $495.3K · 31 笔出口 $906.7K · 28 笔2026-04进口 $625.4K · 18 笔出口 $1.41M · 26 笔2026-05进口 $473.6K · 24 笔出口 $450.2K · 24 笔2026-06进口 $487.8K · 22 笔出口 $718.6K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.3K · 14 笔出口 $39.7K · 9 笔2023-11进口 $102.7K · 9 笔出口 $77.3K · 5 笔2023-12进口 $181.8K · 13 笔出口 $139.8K · 9 笔2024-01进口 $58.6K · 6 笔出口 $76.9K · 13 笔2024-02进口 $198.1K · 11 笔出口 $116.0K · 8 笔2024-03进口 $169.7K · 14 笔出口 $32.5K · 8 笔2024-04进口 $179.6K · 5 笔出口 $49.0K · 10 笔2024-05进口 $165.3K · 11 笔出口 $168.5K · 11 笔2024-06进口 $81.6K · 8 笔出口 $33.2K · 10 笔2024-07进口 $110.3K · 14 笔出口 $121.2K · 19 笔2024-08进口 $117.5K · 12 笔出口 $31.8K · 12 笔2024-09进口 $325.9K · 15 笔出口 $56.7K · 14 笔2024-10进口 $334.5K · 15 笔出口 $134.6K · 16 笔2024-11进口 $211.6K · 15 笔出口 $206.7K · 20 笔2024-12进口 $256.2K · 16 笔出口 $94.6K · 17 笔2025-01进口 $363.3K · 12 笔出口 $36.2K · 8 笔2025-02进口 $214.5K · 15 笔出口 $97.6K · 5 笔2025-03进口 $387.7K · 15 笔出口 $42.5K · 10 笔2025-04进口 $322.7K · 15 笔出口 $82.2K · 7 笔2025-05进口 $512.0K · 15 笔出口 $161.6K · 18 笔2025-06进口 $335.1K · 11 笔出口 $166.8K · 13 笔2025-07进口 $320.3K · 19 笔出口 $105.3K · 11 笔2025-08进口 $338.9K · 14 笔出口 $114.4K · 14 笔2025-09进口 $458.4K · 17 笔出口 $181.7K · 9 笔2025-10进口 $502.8K · 12 笔出口 $221.4K · 13 笔2025-11进口 $427.4K · 16 笔出口 $216.5K · 10 笔2025-12进口 $623.4K · 25 笔出口 $196.4K · 16 笔2026-01进口 $349.0K · 13 笔出口 $370.3K · 19 笔2026-02进口 $452.2K · 15 笔出口 $465.1K · 14 笔2026-03进口 $495.3K · 31 笔出口 $906.7K · 28 笔2026-04进口 $625.4K · 18 笔出口 $1.41M · 26 笔2026-05进口 $473.6K · 24 笔出口 $450.2K · 24 笔2026-06进口 $487.8K · 22 笔出口 $718.6K · 35 笔

工商档案

企业注册号0312391648
企查查编码QVN7DT8WCQ
成立日期2013-07-05
联系地址3E/16 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M.J. VIỆT NAM
企业英文名称M.J. VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址532A đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - ​dự án được triển khai thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 có hiệu lực từ ngày 01/12/2014. ​ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话38420504
邮箱sales@swagelok.com.vn
传真38420704
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730722不锈钢管件
848180阀门龙头
730723不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
842129液体过滤机械
848130止回阀
848110减压阀
830710钢铁软管
732690其他钢铁制品
848140安全阀

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
830710钢铁软管
730411不锈钢无缝管
732690其他钢铁制品
730723不锈钢管件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国464$10.10M
捷克36$801.5K
英国183$547.9K
韩国4$178.4K
德国105$145.7K
中国16$107.6K
瑞典12$62.6K
印度1$53.6K
波兰42$46.1K
墨西哥30$38.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南470$56.65M
卡塔尔1$125.7K
美国22$101.0K
泰国10$39.8K
中国8$38.6K
新加坡7$35.3K
英国8$24.4K
印度尼西亚2$5.6K
法国1$4.0K
马来西亚5$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swagelok Co.美国304$7.17M不锈钢管件、阀门龙头
Swagelok Company美国227$2.77M不锈钢管件、阀门龙头
Alleima South East Asia Pte. Ltd.新加坡18$784.3K电热电阻器、不锈钢无缝管
TW Metals Holdings (SEA) Pte. Ltd.新加坡16$178.2K不锈钢无缝管、不锈钢冷拔管
M.J. Bangkok Valve & Fitting Co., Ltd.泰国26$73.3K不锈钢无缝管、焊接机零件
WIKA Instrumentation Pte. Ltd.新加坡44$49.2K压力测量仪、液体气体测量仪
Swagelok Co荷兰23$9.1K铜合金管件
Swagelok Co.德国14$7.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Swagelok Co英国22$6.5K减压阀、非螺纹垫圈
Singafluid Systems Pte. Ltd.新加坡9$4.9K不锈钢管件、阀门龙头

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南102$49.81M镀膜玻璃片、木托盘
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南112$3.89M不锈钢管件、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南50$1.26M其他塑料制品、其他电路开关装置
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南23$93.2K火花点火发动机零件、电器装置零件
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$91.6K其他铝制品、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南24$91.0K火花点火发动机零件、电器装置零件
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$53.9K其他电路开关装置、绝缘电线
M.J. Bangkok Valve & Fitting Co., Ltd.泰国12$44.9K液体气体测量仪、焊接机零件
MIC Industrial Co., Ltd.越南14$35.9K不锈钢管配件、其他钢铁制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南18$15.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 605)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30不锈钢管件Swagelok Company美国$4.6K
2026-06-29硫化泡沫橡胶Swagelok Company意大利$286
2026-06-29不锈钢管件Swagelok Company美国$433
2026-06-29不锈钢管件Swagelok Company美国$92
2026-06-29止回阀Swagelok Company美国$1.5K
2026-06-29不锈钢管件Swagelok Company美国$41
2026-06-29铜垫圈Swagelok Company美国$39
2026-06-29不锈钢管件Swagelok Company美国$14
2026-06-29液体过滤机械Swagelok Company美国$4
2026-06-29阀门龙头Swagelok Company美国$156

出口(共 543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1000
2026-06-30其他钢铁管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-06-30其他镍制品Texon Vietnam Co., Ltd.越南$434
2026-06-30其他钢铁管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$525
2026-06-30其他钢铁管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-30阀门龙头Texon Vietnam Co., Ltd.越南$14.9K
2026-06-30液压气压阀门Texon Vietnam Co., Ltd.越南$998
2026-06-30其他钢铁管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$264
2026-06-30其他钢铁管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$152
2026-06-30其他钢铁管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$187

相关企业 · 同类产品

M.J. Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →