Truong Phu Technical Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Trường Phú
2
进口笔数
4
出口笔数
$64.1K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-05-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900881801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HBPDY0 |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRƯỜNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU TECHNICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84985540072 |
| 邮箱 | truongphu.hungyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $42.8K |
| 越南 | 1 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $42.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.4K | 智能手机、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-02 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 韩国 | $21.4K |
| 2026-03-27 | 非自走式叉车 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $21.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 塑料容器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |
| 2024-04-26 | 塑料容器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $844 |
| 2024-01-09 | 液体过滤机械 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-01-09 | 硫化橡胶软管 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-01-09 | 贱金属脚轮 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2024-01-09 | 硫化橡胶软管 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-01-09 | 硫化橡胶软管 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2024-01-09 | 阀门龙头 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2023-12-28 | 液体过滤机械 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-12-28 | 硫化橡胶软管 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |