Ha Noi Water Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ nước Hà Nội
26
进口笔数
0
出口笔数
$52.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104950119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV33B5AS |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | Số nhà 10D, ngách 162/32, ngõ 162, Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842432424700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $33.8K |
| 中国 | 17 | $13.4K |
| 韩国 | 4 | $2.3K |
| 德国 | 2 | $2.1K |
| 匈牙利 | 3 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonder Light Industry Machinery Electronic Products Co., Ltd. | 美国 | 2 | $12.3K | 紫外线红外线灯、非泡沫橡胶密封件 |
| bc9ec4f8ce2096dc4ef98da21b4d5abb | 2 | $9.4K | ||
| Wonder Light Industry Mach & Elec Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.1K | 紫外线红外线灯、非泡沫橡胶密封件 |
| UV SUPERSTORE, INC. | 美国 | 2 | $7.5K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
| Pingxiang Gophin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 二氧化硅、氧化铝 |
| Wonder Light Industry Mach & Elec Products (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、紫外线红外线灯 |
| Hansung UV Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.3K | 放电灯管镇流器 |
| Prolight OOD | 保加利亚 | 1 | $2.0K | 紫外线红外线灯、卤钨灯 |
| TEPRO (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| Foshan SMI Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $966 | 光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 紫外线红外线灯 | WONDER UV PURIFICATION (M) SDN BHD | 美国 | $939 |
| 2026-04-26 | 紫外线红外线灯 | WONDER UV PURIFICATION (M) SDN BHD | 匈牙利 | $268 |
| 2026-04-26 | 放电灯管镇流器 | WONDER UV PURIFICATION (M) SDN BHD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | WONDER UV PURIFICATION (M) SDN BHD | 中国 | $121 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | WONDER UV PURIFICATION (M) SDN BHD | 中国 | $121 |
| 2026-04-26 | 紫外线红外线灯 | WONDER UV PURIFICATION (M) SDN BHD | 匈牙利 | $268 |
| 2026-04-26 | 放电灯管镇流器 | WONDER UV PURIFICATION (M) SDN BHD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 紫外线红外线灯 | WONDER UV PURIFICATION (M) SDN BHD | 美国 | $939 |
| 2026-03-20 | 氧化铝 | JIANGXI KELLEY CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-03-19 | 放电灯管镇流器 | Hansung UV Co., Ltd. | 韩国 | $260 |