Kim Phat Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUỷ HảI SảN KIM PHáT
10
进口笔数
487
出口笔数
$457.0K
进口金额
$17.34M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317291196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH42WTYH |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | Số 14 Đường 38A, Khu Phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ HẢI SẢN KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 611/9A Trần Đại Nghĩa, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0902847644 |
| 邮箱 | kimphat.acc01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160556 | 加工软体动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $457.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 168 | $5.81M |
| 美国 | 128 | $4.14M |
| 越南 | 62 | $2.41M |
| 法国 | 26 | $1.17M |
| 中国 | 23 | $975.5K |
| 意大利 | 12 | $491.4K |
| 英国 | 12 | $421.4K |
| 多米尼加 | 12 | $346.9K |
| 丹麦 | 6 | $188.7K |
| 毛里求斯 | 4 | $170.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monarch Trading LLC | 越南 | 5 | $269.6K | 冻罗非鱼 |
| Kim Phat Seafood Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.4K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Vinstar Corp. | 越南 | 1 | $57.7K | 冻罗非鱼、其他食品制剂 |
| Del Golfo Foods | 越南 | 1 | $52.9K | 冻罗非鱼 |
| KEN KEN FOOD MANUFACTURING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $18.4K | 加工墨鱼鱿鱼、冷冻冷水虾及对虾 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoogendijk Import Export B.V. | 荷兰 | 162 | $5.60M | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Monarch Trading LLC | 美国 | 67 | $2.52M | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Indycom | 法国 | 24 | $841.8K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Makefood Future Co., Ltd. | 越南 | 18 | $776.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| VINSTAR CORPORATION | 美国 | 19 | $629.0K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 |
| MONARCH TRADING | 美国 | 8 | $377.8K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Dayseaday Frozen B.V. | 荷兰 | 11 | $360.8K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| DEL GOLFO FOODS | 美国 | 9 | $293.5K | 冻罗非鱼、冷冻虾 |
| Congelados del Cibao P & M S.R.L. | 多米尼加 | 9 | $241.5K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| MONARCH TRADING,LLC., | 美国 | 17 | $0 | 030613、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 冻罗非鱼 | Kim Phat Seafood Import Export Co., Ltd. | 越南 | $28.7K |
| 2026-06-03 | 冻罗非鱼 | Kim Phat Seafood Import Export Co., Ltd. | 越南 | $29.7K |
| 2026-05-06 | 冷冻鲤鱼 | KEN KEN FOOD MANUFACTURING PTE LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-09-15 | 冻罗非鱼 | Vinstar Corp. | 越南 | $23.7K |
| 2025-09-15 | 冻罗非鱼 | Vinstar Corp. | 越南 | $23.1K |
| 2025-09-15 | 冻罗非鱼 | Vinstar Corp. | 越南 | $10.9K |
| 2025-06-02 | 冻罗非鱼 | Monarch Trading LLC | 越南 | $58.1K |
| 2025-05-04 | 冻罗非鱼 | Monarch Trading LLC | 越南 | $41.6K |
| 2025-04-27 | 冻罗非鱼 | Monarch Trading LLC | 越南 | $53.0K |
| 2025-04-02 | 冻罗非鱼 | Monarch Trading LLC | 越南 | $58.8K |
出口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Fromar Foods Ltd. | — | $13.7K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Fromar Foods Ltd. | — | $7.0K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Fromar Foods Ltd. | — | $3.5K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Fromar Foods Ltd. | — | $4.1K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Fromar Foods Ltd. | — | $7.2K |
| 2026-07-28 | 冻罗非鱼 | Hoogendijk Import Export B.V. | 荷兰 | $11.5K |
| 2026-07-28 | 冷冻鲶鱼 | Hoogendijk Import Export B.V. | 荷兰 | $6.8K |
| 2026-07-28 | 冷冻鲶鱼 | Hoogendijk Import Export B.V. | 荷兰 | $9.7K |
| 2026-07-28 | 冷冻鲶鱼 | Hoogendijk Import Export B.V. | 荷兰 | $5.7K |
| 2026-07-23 | 其他冷冻鱼 | Fromar Foods Ltd. | — | $30.0K |