Hoa Phat Tire Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI LốP XE HòA PHáT
- 邮箱466
65
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901131664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0J525E |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Nhà ở số D34-07, Dự án T& T Phố Nối, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LỐP XE HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT TIRE DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ở số D34-07, Dự án T& T Phố Nối, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84964322325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.46M | 车轮零件、家具配件 |
| Joyway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $520.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| TNR International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $306.4K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shenzhen Chunshunhong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $302.1K | 18-37千瓦拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Baygold Commercial (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.5K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Weifang Jinyuan Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.4K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Qingdao Wayne Tyre Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.8K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Tongda Rubber Products Factory | 中国 | 3 | $94.2K | 工业充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Qingdao Luistone Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.7K | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Aibisai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 车轮零件、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-09-29 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-30 | 车轮零件 | JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-07-30 | 车轮零件 | JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-07-30 | 车轮零件 | JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-07-25 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-07-25 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-07-23 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-07-23 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-07-10 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $9.3K |