Vitect Electric Automation Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Điện Tự Động Hóa Vitect
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105770574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24VPAYF |
| 成立日期 | 2012-01-12 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 3, ngõ 1, phố Bùi Huy Bích, Tổ 10, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA VITECT |
| 企业英文名称 | VITECT ELECTRIC AUTOMATION SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 3, ngõ 1, phố Bùi Huy Bích, Tổ 10, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84978158141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903084 | 记录仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.8K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Rato Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Stucke Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $4.9K | 高压继电器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 通信设备 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-09 | 记录仪器 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $998 |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $383 |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $664 |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $845 |
| 2025-12-09 | 记录仪器 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-07-29 | 电力控制板 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-29 | 静止变流器 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $353 |
| 2025-07-29 | 电力控制板 | GUANGDONG RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |