One World Logistics Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ONE WORLD LOGISTICS
- 邮箱7
3
进口笔数
8
出口笔数
$104.7K
进口金额
$142.1K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2025-04-24
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317377527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6WF89D |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | 578/68 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ONE WORLD LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ONE WORLD LOGISTICS IMPORT AND EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 578/68 Lê Quang Định, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932773089 |
| 邮箱 | huyennt2089@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $66.1K |
| 赤道几内亚 | 1 | $34.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $141.1K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.P. Yarns | 印度 | 1 | $66.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Shandong Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 赤道几内亚 | 1 | $34.0K | 其他薄木板 |
| Jydoskay International Agency | 尼日利亚 | 1 | $4.6K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nature Wood Products | 印度 | 3 | $69.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Khushi Intergroup Corporation | 印度 | 1 | $42.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shashi Timber & Plywood Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $19.5K | 其他针叶木胶合板、其他薄木板 |
| New Dua Industries | 印度 | 1 | $9.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Wood Maker 99 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 6mm以上木材 |
| NID: | 孟加拉国 | 1 | $5 | 贱金属装饰品、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他薄木板 | SHANDONG RUIQUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赤道几内亚 | $34.0K |
| 2023-11-07 | 精梳棉纱 | S.P.YARNS | 印度 | $66.1K |
| 2023-01-12 | 其他粗加工木材 | JYDOSKAY INTERNATIONAL AGENCY | 尼日利亚 | $4.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | FILLER MASTERBATCH TPC 115 HS CODE= 283650 COUNTRY OF ORIGIN= VIET NAM AS PO NUMBER 25PD416 SCAC CODE= ANCC AMS HBL NO= WP0150007 | ANC - USA BRANCH LLC | 美国 | $0 |
| 2025-04-24 | FILLER MASTERBATCH TPC 115 HS CODE= 283650 COUNTRY OF ORIGIN= VIET NAM AS PO NUMBER 25PD416 SCAC CODE= ANCC AMS HBL NO= WP0150007 | ANC - USA BRANCH LLC | 美国 | $0 |
| 2024-05-02 | 热带木薄板 | KHUSHI INTERGROUP CORP ORATION | 印度 | $42.6K |
| 2024-02-02 | 聚乙烯袋 | ANC - USA BRANCH LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-21 | 其他加工木材 | WOOD MAKER 99 CO., LTD | 泰国 | $200 |
| 2023-10-21 | 6mm以上木材 | WOOD MAKER 99 CO., LTD | 泰国 | $450 |
| 2023-10-21 | 其他加工木材 | WOOD MAKER 99 CO., LTD | 泰国 | $350 |
| 2023-09-07 | 热带木薄板 | NATURE WOOD PRODUCTS | 印度 | $29.0K |
| 2023-08-08 | 其他服装配件 | NID: | 孟加拉国 | $5 |
| 2023-07-11 | 热带木薄板 | Nature Wood Products | 印度 | $10.1K |