Nam Khoi Production & Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT NAM KHôI

1
进口笔数
221
出口笔数
$1.2K
进口金额
$114.38M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 7 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $217.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 7 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $217.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107647706
企查查编码QVNBTP49HX
成立日期2016-11-25
联系地址Số nhà 28, ngõ 194, phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM KHÔI
企业英文名称NAM KHOI PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, ngõ 58, Phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84772363333
邮箱namkhoi.infor@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
391740塑料管件
853650其他电气开关
320890聚合物基油漆
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
722230不锈钢棒杆材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$114.38M
日本1$210
德国1$82
中国1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMI Co., Ltd.韩国1$1.2K其他离心泵、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南139$114.15M自粘塑料片、印刷电路
Vietinak Co., Ltd.越南82$228.5K非轻质石油、其他塑料制品
Vietinak Co., Ltd.日本1$210其他金属锁
Si Flex Vietnam Co., Ltd.德国1$82可互换钻具、包覆焊条
SI FLEX VIETNAM CO., LTD.中国1$15钳子镊子、非针织手套

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-20其他离心泵J M I CO LTD韩国$1.2K

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25气动直线发动机VIETINAK CO LTD越南$38
2026-04-25贱金属配件VIETINAK CO LTD越南$352
2026-04-25其他钢铁结构体VIETINAK CO LTD越南$356
2026-04-25其他钢铁结构体VIETINAK CO LTD越南$356
2026-04-25螺纹加工工具VIETINAK CO LTD越南$105
2026-04-25阀门龙头VIETINAK CO LTD越南$38
2026-04-25螺纹加工工具VIETINAK CO LTD越南$147
2026-04-25聚合物基油漆VIETINAK CO LTD越南$53
2026-04-25带框玻璃镜VIETINAK CO LTD越南$5
2026-04-25阀门龙头VIETINAK CO LTD越南$38

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Khoi Production & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →