Nam Khoi Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT NAM KHôI
1
进口笔数
221
出口笔数
$1.2K
进口金额
$114.38M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107647706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTP49HX |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 28, ngõ 194, phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM KHÔI |
| 企业英文名称 | NAM KHOI PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 58, Phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84772363333 |
| 邮箱 | namkhoi.infor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $114.38M |
| 日本 | 1 | $210 |
| 德国 | 1 | $82 |
| 中国 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $114.15M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 82 | $228.5K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Vietinak Co., Ltd. | 日本 | 1 | $210 | 其他金属锁 |
| Si Flex Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $82 | 可互换钻具、包覆焊条 |
| SI FLEX VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 1 | $15 | 钳子镊子、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 其他离心泵 | J M I CO LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-25 | 螺纹加工工具 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-25 | 螺纹加工工具 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-25 | 聚合物基油漆 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-25 | 带框玻璃镜 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $38 |