Them Hong Mechanic & Electricity Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Và Cơ KHí THêM HồNG
8
进口笔数
54
出口笔数
$480.3K
进口金额
$490.3K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-02-25
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801223671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM36KQ7 |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Bỉnh Di, Xã Đại Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ THÊM HỒNG |
| 企业英文名称 | THEM HONG MECHANIC AND ELECTRICITY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bỉnh Di, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84352371726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $480.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $490.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chuanghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $480.3K | 其他塑料制品、其他风扇 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $332.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 14 | $43.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 6 | $22.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Revotool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-16 | 其他风扇 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-16 | 1000伏以下插头插座 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $645 |
| 2025-12-16 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-12-16 | 其他风扇 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-16 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-16 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $378 |
| 2025-12-16 | 气体过滤机械 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-12-16 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN CHUANGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $709 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 运输起重机 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-24 | 运输起重机 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-07-23 | 合金钢焊管 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $33 |
| 2025-07-23 | 合金钢焊管 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $245 |
| 2025-07-23 | 非不锈钢对焊管件 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $158 |
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $339 |
| 2025-07-23 | 非不锈钢管件 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $85 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁管件 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $125 |
| 2025-07-11 | 其他塑料制品 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $339 |
| 2025-07-11 | 合金钢焊管 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $245 |