Rapido Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RAPIDO

148
进口笔数
3
出口笔数
$5.17M
进口金额
$37.2K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-09-04
最近出口
30
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $679.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $451.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $679.1K · 17 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-12进口 $261.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $313.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $182.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $237.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $294.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $191.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $451.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $679.1K · 17 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-12进口 $261.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $313.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $182.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $237.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $294.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $191.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110104932
企查查编码QVNP2WHKUR
成立日期2022-08-31
联系地址Số 4C ngõ 63 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THÀNH ĐÔNG
企业英文名称RAPIDO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84326000300
邮箱hr@rapido.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851660家用炊具
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
903210自动控制仪器
731822非螺纹垫圈
85011037.5瓦以下电机
910700定时开关

出口

HS 编码产品
848071橡塑模具
851610电热水器
854449绝缘电线
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$5.16M
越南1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳1$17.1K
菲律宾1$15.3K
中国1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiking Electric Appliance Co., Ltd.中国50$1.32M家用炊具、其他家用电动热器
Guangdong Welland Technology Co., Ltd.中国10$639.7K个人秤、瓦楞纸箱
Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国8$634.2K电热器具零件、其他塑料制品
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国11$368.8K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd.中国9$314.6K家用炊具、电热器具零件
Foshan Foryou Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国4$132.6K电动食品处理器、其他家用电动热器
Jiangsu Lehui Kitchenware Co., Ltd.中国4$130.7K铝制家用器具、其他餐桌厨房玻璃器皿
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国4$109.6K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽
Dongyang City Kelly Kitchenware Co., Ltd.中国4$99.9K铝制家用器具、塑料餐具
Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd.中国7$65.1K其他塑料制品、加工玻璃

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A. Christian & Co., Ltd.加纳1$17.1K简单切割花岗岩、其他木家具
Super Cleng菲律宾1$15.3K电热水器、绝缘电线
Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd.中国1$4.8K橡塑模具、单相交流电机

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19其他塑料制品Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$87
2025-11-19贱金属盖Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$1.1K
2025-11-19电热器具零件Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$42.6K
2025-11-19其他镁制品Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$2.3K
2025-11-19其他塑料制品Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$58
2025-11-19其他塑料制品Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$435
2025-11-19钢铁螺钉螺栓Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$435
2025-11-19其他塑料制品Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$58
2025-09-23自攻螺钉Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$150
2025-09-23钢铁螺钉螺栓Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd.中国$180

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04橡塑模具Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd.中国$4.8K
2023-11-01软垫木座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$460
2023-11-01金属框架座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$4.0K
2023-11-01软垫木座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$866
2023-11-01软垫木座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$551
2023-11-01软垫木座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$601
2023-11-01木制座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$291
2023-11-01金属框架座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$1.7K
2023-11-01软垫木座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$501
2023-11-01金属框架座椅A CHRISTIAN & CO LTD加纳$4.0K

相关企业 · 同类产品

Rapido Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →