Rapido Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAPIDO
148
进口笔数
3
出口笔数
$5.17M
进口金额
$37.2K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-09-04
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110104932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2WHKUR |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Số 4C ngõ 63 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÀNH ĐÔNG |
| 企业英文名称 | RAPIDO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84326000300 |
| 邮箱 | hr@rapido.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 910700 | 定时开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $5.16M |
| 越南 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $17.1K |
| 菲律宾 | 1 | $15.3K |
| 中国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiking Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.32M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangdong Welland Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $639.7K | 个人秤、瓦楞纸箱 |
| Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $634.2K | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $368.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $314.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Foshan Foryou Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.6K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| Jiangsu Lehui Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.7K | 铝制家用器具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $109.6K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Dongyang City Kelly Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.9K | 铝制家用器具、塑料餐具 |
| Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.1K | 其他塑料制品、加工玻璃 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Christian & Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $17.1K | 简单切割花岗岩、其他木家具 |
| Super Cleng | 菲律宾 | 1 | $15.3K | 电热水器、绝缘电线 |
| Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 橡塑模具、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2025-11-19 | 贱金属盖 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 电热器具零件 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $42.6K |
| 2025-11-19 | 其他镁制品 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $435 |
| 2025-11-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $435 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2025-09-23 | 自攻螺钉 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2025-09-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Ferrolil Heating Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | $180 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 橡塑模具 | Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-01 | 软垫木座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $460 |
| 2023-11-01 | 金属框架座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $4.0K |
| 2023-11-01 | 软垫木座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $866 |
| 2023-11-01 | 软垫木座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $551 |
| 2023-11-01 | 软垫木座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $601 |
| 2023-11-01 | 木制座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $291 |
| 2023-11-01 | 金属框架座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $1.7K |
| 2023-11-01 | 软垫木座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $501 |
| 2023-11-01 | 金属框架座椅 | A CHRISTIAN & CO LTD | 加纳 | $4.0K |