Hiep Tam Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 烤面包制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HIệP TâM PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$147.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001179501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q94CAE |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 03 Kiệt 347 đường Tiểu La, Thị Trấn Hà Lam, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP TAM PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03 Kiệt 347 đường Tiểu La, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +842353506658 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $109.5K |
| 越南 | 2 | $37.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $109.5K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.6K | 氨基酸及酯类、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 烤面包制品 | HAMADASHOJI CO LTD | 日本 | $11.4K |
| 2025-08-26 | 其他含可可食品 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2025-03-12 | 甜饼干 | HAMADA SHOJI CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-03-12 | 烘焙混合料面团 | HAMADA SHOJI CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-12 | 烤面包制品 | HAMADA SHOJI CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-03-12 | 其他含可可食品 | HAMADA SHOJI CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-14 | 烤面包制品 | HAMADASHOJI CO LTD | 日本 | $12.8K |
| 2024-10-14 | 其他食品制剂 | HAMADASHOJI CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2024-06-01 | 糖果 | HAMADASHOJI CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-06-01 | 烤面包制品 | HAMADASHOJI CO LTD | 日本 | $7.7K |