Autogrill VFS F&B Co., Ltd. - Danang Branch

越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 烤面包制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH AUTOGRILL VFS F&B TạI Đà NẵNG

0
进口笔数
517
出口笔数
$0
进口金额
$30.37M
出口金额
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $699.0K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $537.5K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $628.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $582.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $695.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $717.7K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $737.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $795.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $743.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $701.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $720.5K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $835.2K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $922.7K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $682.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $696.1K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $699.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $811.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $876.8K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $796.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $836.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $819.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $795.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $797.7K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $974.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $817.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $867.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $742.9K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $943.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $989.7K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $699.0K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $537.5K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $628.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $582.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $695.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $717.7K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $737.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $795.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $743.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $701.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $720.5K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $835.2K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $922.7K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $682.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $696.1K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $699.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $811.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $876.8K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $796.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $836.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $819.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $795.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $797.7K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $974.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $817.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $867.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $742.9K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $943.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $989.7K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 13 笔

工商档案

企业注册号0312151237-003
企查查编码QVNBCR3YX3
成立日期2017-02-07
联系地址O-1-12, Khu văn phòng, Tầng 1, Nhà ga hành khách quốc tế - Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH AUTOGRILL VFS F&B TẠI ĐÀ NẴNG
企业英文名称DANANG - BASED BRANCH OFFICE OF AUTOGRILL VFS F&B CO., LTD
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址O-1-12, Khu văn phòng, Tầng 1, Nhà ga hành khách quốc tế - Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话0903904119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190540烤面包制品
160239禽肉制品
210120茶提取物及制品
220299其他非酒精饮料
220300麦芽啤酒
160249其他猪肉制品
220190其他水
210112咖啡基制品
040299加糖乳制品
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$1.43M
韩国2$4.3K
智利4$3.4K
澳大利亚2$1.2K
法国3$742
爱尔兰2$296
美国2$236
瑞典2$235
英国1$32
墨西哥2$18

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khach Le Cac Chuyen Bay511$28.93M禽肉制品、烤面包制品
Khach Le Cac Chuyen Bay越南28$1.43M烤面包制品、茶提取物及制品
KHACH LE CAC CHUYEN BAY韩国2$4.3K威士忌
KHACH LE CAC CHUYEN BAY智利4$3.4K2升以下静止葡萄酒、威士忌
KHACH LE CAC CHUYEN BAY澳大利亚2$1.2K2升以下静止葡萄酒
Khach Le Cac Chuyen Bay法国3$7422升以下静止葡萄酒、杜松子酒
KHACH LE CAC CHUYEN BAY爱尔兰2$296威士忌、其他酒精饮料
KHACH LE CAC CHUYEN BAY美国2$236威士忌、朗姆酒及甘蔗烈酒
Khach Le Cac Chuyen Bay瑞典2$235伏特加
KHACH LE CAC CHUYEN BAY墨西哥2$18利口酒

近期贸易明细

出口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02烤面包制品KHACH LE CAC CHUYEN BAY$1.8K
2026-04-02烤面包制品KHACH LE CAC CHUYEN BAY$127
2026-04-02制备面食KHACH LE CAC CHUYEN BAY$1.8K
2026-04-02烤面包制品KHACH LE CAC CHUYEN BAY$830
2026-04-02茶提取物及制品KHACH LE CAC CHUYEN BAY$75
2026-04-02禽肉制品KHACH LE CAC CHUYEN BAY$241
2026-04-02甜饼干KHACH LE CAC CHUYEN BAY$422
2026-04-02烤面包制品KHACH LE CAC CHUYEN BAY$69
2026-04-02咖啡基制品KHACH LE CAC CHUYEN BAY$186
2026-04-02咖啡基制品KHACH LE CAC CHUYEN BAY$726

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Autogrill VFS F&B Co., Ltd. - Danang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →