Autogrill VFS F&B Co., Ltd. - Danang Branch
越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 烤面包制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH AUTOGRILL VFS F&B TạI Đà NẵNG
- 邮箱304
0
进口笔数
517
出口笔数
$0
进口金额
$30.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312151237-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCR3YX3 |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | O-1-12, Khu văn phòng, Tầng 1, Nhà ga hành khách quốc tế - Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH AUTOGRILL VFS F&B TẠI ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG - BASED BRANCH OFFICE OF AUTOGRILL VFS F&B CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | O-1-12, Khu văn phòng, Tầng 1, Nhà ga hành khách quốc tế - Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0903904119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 220190 | 其他水 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.43M |
| 韩国 | 2 | $4.3K |
| 智利 | 4 | $3.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.2K |
| 法国 | 3 | $742 |
| 爱尔兰 | 2 | $296 |
| 美国 | 2 | $236 |
| 瑞典 | 2 | $235 |
| 英国 | 1 | $32 |
| 墨西哥 | 2 | $18 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le Cac Chuyen Bay | 511 | $28.93M | 禽肉制品、烤面包制品 | |
| Khach Le Cac Chuyen Bay | 越南 | 28 | $1.43M | 烤面包制品、茶提取物及制品 |
| KHACH LE CAC CHUYEN BAY | 韩国 | 2 | $4.3K | 威士忌 |
| KHACH LE CAC CHUYEN BAY | 智利 | 4 | $3.4K | 2升以下静止葡萄酒、威士忌 |
| KHACH LE CAC CHUYEN BAY | 澳大利亚 | 2 | $1.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Khach Le Cac Chuyen Bay | 法国 | 3 | $742 | 2升以下静止葡萄酒、杜松子酒 |
| KHACH LE CAC CHUYEN BAY | 爱尔兰 | 2 | $296 | 威士忌、其他酒精饮料 |
| KHACH LE CAC CHUYEN BAY | 美国 | 2 | $236 | 威士忌、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| Khach Le Cac Chuyen Bay | 瑞典 | 2 | $235 | 伏特加 |
| KHACH LE CAC CHUYEN BAY | 墨西哥 | 2 | $18 | 利口酒 |
近期贸易明细
出口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 烤面包制品 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $1.8K |
| 2026-04-02 | 烤面包制品 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $127 |
| 2026-04-02 | 制备面食 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $1.8K |
| 2026-04-02 | 烤面包制品 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $830 |
| 2026-04-02 | 茶提取物及制品 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $75 |
| 2026-04-02 | 禽肉制品 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $241 |
| 2026-04-02 | 甜饼干 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $422 |
| 2026-04-02 | 烤面包制品 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $69 |
| 2026-04-02 | 咖啡基制品 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $186 |
| 2026-04-02 | 咖啡基制品 | KHACH LE CAC CHUYEN BAY | — | $726 |