INTERNATIONAL TRANSPORTATION & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và THươNG MạI QUốC Tế
3
进口笔数
16
出口笔数
$36.4K
进口金额
$5.58M
出口金额
2025-03-05
最近进口
2025-12-27
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302345459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y50MTF |
| 成立日期 | 2001-07-05 |
| 联系地址 | 140A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TRANSPORTATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 140A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84838273083 |
| 邮箱 | itcsg@itccorp.com.vn |
| 传真 | 0838274754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.508万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841181 | 5000千瓦以下燃气轮机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 890190 | 其他货船 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841181 | 5000千瓦以下燃气轮机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.87M |
| 越南 | 15 | $2.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Marine Services Ltd. | 中国香港 | 2 | $36.2K | 钢绞线缆、日字环节链 |
| HNUODA MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | 1 | $266 | 火花点火发动机零件、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE SHIP RECYCLING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.87M | 其他货船 |
| RIYAN STAR MARINE LTD | 越南 | 1 | $2.68M | 非轻质石油、其他货船 |
| MASTER OF MV PACIFIC | 越南 | 1 | $19.6K | 柴油机零件、5000千瓦以下燃气轮机 |
| VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | 13 | $11.4K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 钢绞线缆 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-03-05 | 钢绞线缆 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2025-03-05 | 钢绞线缆 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2024-04-05 | 火花点火发动机零件 | HNUODA MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $266 |
| 2023-02-09 | 柴油机零件 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-09 | 柴油机零件 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-02-09 | 柴油机零件 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-02-09 | 柴油机零件 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-02-09 | 5000千瓦以下燃气轮机 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2023-02-09 | 柴油机零件 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-12-27 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-12-23 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-12-23 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-12-19 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $818 |
| 2025-12-18 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $818 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $908 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-10-01 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-10-01 | 木托盘 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $145 |