Stage Professional Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sân khấu chuyên nghiệp
258
进口笔数
6
出口笔数
$8.49M
进口金额
$145.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-04
最近出口
54
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101729617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFQR5T6 |
| 成立日期 | 2005-07-22 |
| 联系地址 | Số nhà 10, tổ 23 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÂN KHẤU CHUYÊN NGHIỆP |
| 企业英文名称 | STAGE PROFESSIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, tổ 23 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +84903401516 |
| 邮箱 | sales@stagepro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 62 | $3.46M |
| 英国 | 97 | $2.64M |
| 中国 | 86 | $1.23M |
| 墨西哥 | 10 | $502.6K |
| 匈牙利 | 8 | $254.2K |
| 捷克 | 10 | $103.2K |
| 法国 | 5 | $93.8K |
| 加拿大 | 6 | $61.5K |
| 美国 | 15 | $55.7K |
| 意大利 | 14 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $66.4K |
| 英国 | 1 | $55.2K |
| 新加坡 | 2 | $15.4K |
| 中国香港 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&B Audiotechnik Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $3.57M | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| DIGICO UK LIMITED | 英国 | 76 | $2.55M | 电气设备零件、其他电气设备 |
| cada4ec141eb5a602561a80bee96d846 | 8 | $721.8K | ||
| a663515e79a8ff78d9756f1bfbacadf3 | 26 | $300.7K | ||
| Harman Professional Inc. | 匈牙利 | 6 | $198.9K | 麦克风及支架、LED照明装置 |
| RTM Industries S.A.S. | 法国 | 5 | $93.8K | 其他磁介质、其他铝制品 |
| Guangzhou Huatao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.4K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Chamsys Ltd. | 英国 | 6 | $41.4K | 电力控制板、光纤连接器 |
| SSL Asia (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $26.9K | 其他电气设备、8471机器零件 |
| Waves Inc. | 美国 | 6 | $16.4K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arxiduc Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $65.7K | 音频放大器、其他电气设备 |
| DIGICO UK LIMITED | 英国 | 1 | $55.2K | 其他电气设备 |
| D&B Audiotechnik Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.1K | 贱金属配件、多扬声器箱体 |
| ENYO INTL (HK) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.4K | 电力控制板 |
| Total Solution Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 聚氨酯、电力控制板 |
| Sahathai Sales & Services Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $750 | 其他录音设备 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | DIGICO UK LIMITED | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU SHENGXIANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU SHENGXIANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU SHENGXIANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU SHENGXIANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU SHENGXIANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU SHENGXIANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 铜镍合金板材 | SHURE ASIA LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他电气设备 | GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 铜镍合金板材 | SHURE ASIA LTD | 中国 | $5 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 电力控制板 | TOTAL SOLUTION MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2025-11-13 | 贱金属配件 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2025-11-13 | 发光二极管灯具 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2025-11-13 | 其他测量仪器 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $263 |
| 2025-11-13 | 其他测量仪器 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $375 |
| 2025-11-13 | 多扬声器箱体 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $675 |
| 2025-11-13 | 其他测量仪器 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $375 |
| 2025-11-13 | 贱金属配件 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $229 |
| 2025-11-13 | 发光二极管灯具 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2025-11-13 | 1000伏以下插头插座 | D & B AUDIOTECHNIK ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $10 |