Vietnam Industrial Wood Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Gỗ CôNG NGHIệP VIệT NAM

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
—
最近进口
2025-07-14
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500669434
企查查编码QVNWP3TGF7
成立日期2021-08-17
联系地址Tổ dân phố Hợp Thành, Thị trấn Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT GỖ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM INDUSTRIAL WOOD PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Hợp Thành, Xã Tam Đảo, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84965231796
邮箱ctysxgocongnghiepvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441239针叶木胶合板
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$1.51M
美国22$590.9K
柬埔寨9$444.6K
马来西亚11$331.0K
智利3$81.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
322b3088f67aba4a6783cf58ed39f12019$755.7K
World Wide Wood LLC美国20$547.4K薄硬木胶合板、木制家具零件
Unid BTPlus Co., Ltd.韩国5$222.8K热带木胶合板、其他热带胶合板
Sun & L Co., Ltd.韩国3$184.3K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Hankuk Timber Co., Ltd.韩国4$143.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Taeshin Co., Ltd.韩国2$135.8K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Nasan Timber Co., Ltd.韩国3$133.0K热带木胶合板、其他热带胶合板
CIMAC Co., Ltd.韩国3$104.7K热带木胶合板、薄硬木胶合板
DS Home Center韩国2$102.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
NKG Co., Ltd.韩国2$74.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14薄硬木胶合板HOME OF CABINETS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$2.1K
2025-07-14薄硬木胶合板HOME OF CABINETS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$2.4K
2025-07-14薄硬木胶合板HOME OF CABINETS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$15.5K
2025-06-30薄硬木胶合板SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD马来西亚$1.9K
2025-06-30薄硬木胶合板SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD马来西亚$14.7K
2025-06-30薄硬木胶合板SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD马来西亚$2.2K
2025-06-30薄硬木胶合板SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD马来西亚$2.1K
2025-01-21薄硬木胶合板World Wide Wood LLC美国$26.1K
2024-11-18薄硬木胶合板World Wide Wood LLC美国$26.1K
2024-11-11针叶木胶合板Nasan Timber Co., Ltd.韩国$27.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Industrial Wood Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →