Vietnam Industrial Wood Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Gỗ CôNG NGHIệP VIệT NAM
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
—
最近进口
2025-07-14
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500669434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP3TGF7 |
| 成立日期 | 2021-08-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hợp Thành, Thị trấn Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT GỖ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INDUSTRIAL WOOD PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hợp Thành, Xã Tam Đảo, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84965231796 |
| 邮箱 | ctysxgocongnghiepvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $1.51M |
| 美国 | 22 | $590.9K |
| 柬埔寨 | 9 | $444.6K |
| 马来西亚 | 11 | $331.0K |
| 智利 | 3 | $81.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 322b3088f67aba4a6783cf58ed39f120 | 19 | $755.7K | ||
| World Wide Wood LLC | 美国 | 20 | $547.4K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| Unid BTPlus Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $222.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sun & L Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $184.3K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $143.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Taeshin Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $135.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $133.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| CIMAC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $104.7K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| DS Home Center | 韩国 | 2 | $102.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| NKG Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $74.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 薄硬木胶合板 | HOME OF CABINETS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-07-14 | 薄硬木胶合板 | HOME OF CABINETS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-07-14 | 薄硬木胶合板 | HOME OF CABINETS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $15.5K |
| 2025-06-30 | 薄硬木胶合板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-06-30 | 薄硬木胶合板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 马来西亚 | $14.7K |
| 2025-06-30 | 薄硬木胶合板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-06-30 | 薄硬木胶合板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-01-21 | 薄硬木胶合板 | World Wide Wood LLC | 美国 | $26.1K |
| 2024-11-18 | 薄硬木胶合板 | World Wide Wood LLC | 美国 | $26.1K |
| 2024-11-11 | 针叶木胶合板 | Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | $27.9K |