Greatwood Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREATWOOD

166
进口笔数
387
出口笔数
$6.54M
进口金额
$21.63M
出口金额
2025-09-20
最近进口
2025-11-10
最近出口
18
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.1K · 1 笔出口 $312.6K · 6 笔2023-09进口 $434.8K · 7 笔出口 $648.3K · 9 笔2023-10进口 $130.0K · 3 笔出口 $670.8K · 10 笔2023-11进口 $102.0K · 2 笔出口 $624.7K · 12 笔2023-12进口 $161.2K · 7 笔出口 $480.0K · 9 笔2024-01进口 $436.3K · 8 笔出口 $773.4K · 19 笔2024-02进口 $49.9K · 3 笔出口 $164.6K · 5 笔2024-03进口 $56.3K · 2 笔出口 $199.5K · 4 笔2024-04进口 $301.5K · 6 笔出口 $463.1K · 7 笔2024-05进口 $198.5K · 3 笔出口 $183.9K · 5 笔2024-06进口 $143.8K · 3 笔出口 $56.4K · 1 笔2024-07进口 $106.8K · 3 笔出口 $141.8K · 3 笔2024-08进口 $152.5K · 8 笔出口 $711.7K · 13 笔2024-09进口 $276.0K · 11 笔出口 $120.9K · 3 笔2024-10进口 $164.7K · 9 笔出口 $608.1K · 11 笔2024-11进口 $296.4K · 10 笔出口 $1.87M · 38 笔2024-12进口 $220.0K · 9 笔出口 $1.02M · 29 笔2025-01进口 $177.0K · 5 笔出口 $943.7K · 24 笔2025-02进口 $302.4K · 11 笔出口 $448.8K · 7 笔2025-03进口 $550.6K · 14 笔出口 $863.6K · 23 笔2025-04进口 $141.2K · 4 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-05进口 $379.9K · 12 笔出口 $1.12M · 19 笔2025-06进口 $186.5K · 4 笔出口 $889.6K · 15 笔2025-07进口 $461.5K · 7 笔出口 $1.26M · 19 笔2025-08进口 $45.6K · 1 笔出口 $963.7K · 13 笔2025-09进口 $121.7K · 2 笔出口 $819.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.1K · 1 笔出口 $312.6K · 6 笔2023-09进口 $434.8K · 7 笔出口 $648.3K · 9 笔2023-10进口 $130.0K · 3 笔出口 $670.8K · 10 笔2023-11进口 $102.0K · 2 笔出口 $624.7K · 12 笔2023-12进口 $161.2K · 7 笔出口 $480.0K · 9 笔2024-01进口 $436.3K · 8 笔出口 $773.4K · 19 笔2024-02进口 $49.9K · 3 笔出口 $164.6K · 5 笔2024-03进口 $56.3K · 2 笔出口 $199.5K · 4 笔2024-04进口 $301.5K · 6 笔出口 $463.1K · 7 笔2024-05进口 $198.5K · 3 笔出口 $183.9K · 5 笔2024-06进口 $143.8K · 3 笔出口 $56.4K · 1 笔2024-07进口 $106.8K · 3 笔出口 $141.8K · 3 笔2024-08进口 $152.5K · 8 笔出口 $711.7K · 13 笔2024-09进口 $276.0K · 11 笔出口 $120.9K · 3 笔2024-10进口 $164.7K · 9 笔出口 $608.1K · 11 笔2024-11进口 $296.4K · 10 笔出口 $1.87M · 38 笔2024-12进口 $220.0K · 9 笔出口 $1.02M · 29 笔2025-01进口 $177.0K · 5 笔出口 $943.7K · 24 笔2025-02进口 $302.4K · 11 笔出口 $448.8K · 7 笔2025-03进口 $550.6K · 14 笔出口 $863.6K · 23 笔2025-04进口 $141.2K · 4 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-05进口 $379.9K · 12 笔出口 $1.12M · 19 笔2025-06进口 $186.5K · 4 笔出口 $889.6K · 15 笔2025-07进口 $461.5K · 7 笔出口 $1.26M · 19 笔2025-08进口 $45.6K · 1 笔出口 $963.7K · 13 笔2025-09进口 $121.7K · 2 笔出口 $819.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号4900830120
企查查编码QVNKD2H9F3
成立日期2018-06-21
联系地址Thôn Ngọc Thành, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GREATWOOD
企业英文名称GREATWOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+842056278686
邮箱greatwoodjscls@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
293361三聚氰胺化合物
320890聚合物基油漆
382499其他化学制剂
282110氧化铁
820231钢制圆锯片
350691聚合物胶粘剂
731700钢铁钉及U形钉

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
440890其他薄木板
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$3.97M
俄罗斯90$2.57M
意大利1$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国382$21.36M
加蓬1$95.7K
菲律宾1$88.0K
印度2$70.6K
柬埔寨1$16.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Zhenyuan Business Service Co., Ltd.中国24$1.91M其他薄木板、其他塑料制品
IDALESPROM LLC俄罗斯33$1.24M其他薄木板、其他木制品
Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd.中国17$779.3K其他薄木板、聚合物胶粘剂
IDALESPROM俄罗斯28$602.3K其他薄木板、6mm以上针叶木
Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国13$593.5K其他薄木板、针叶木单板
Lianyungang Niufeer International Trade Co., Ltd.俄罗斯20$548.1K其他薄木板
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$137.7K摩托车及配件、静止变流器
Nantong Xler Environmental Technology Development Co., Ltd.中国7$133.3K其他化学制剂、氨基树脂
Hunan Dingwu International Trade Co., Ltd.中国5$132.4K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
New East Co., Ltd.俄罗斯4$62.6K其他薄木板

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG HARMONIOUS INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港106$5.89M薄硬木胶合板、其他薄木板
Far East American Inc.美国49$3.37M薄硬木胶合板
Hardwoods Specialty Products US, L.P.美国32$2.29M薄硬木胶合板、木制家具零件
Mustard Seed Forest Inc.美国28$2.02M薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Principal Trading LLC美国19$1.28M薄硬木胶合板、其他热带胶合板
Canusa Wood Products Ltd.美国44$1.22M薄硬木胶合板、热带木胶合板
Pacifica LLC美国19$995.2K薄硬木胶合板、木制家具零件
Alpha Forest International, Inc.美国11$891.2K薄硬木胶合板
Hardwoods Specialty Products美国9$726.9K薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板
Rugby Architectural Building Products美国14$352.2K薄硬木胶合板、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-20其他薄木板IDALESPROM LLC俄罗斯$14.6K
2025-09-20其他薄木板IDALESPROM LLC俄罗斯$26.8K
2025-09-20其他薄木板IDALESPROM LLC俄罗斯$80.4K
2025-08-05聚合物基油漆PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.6K
2025-08-05聚合物基油漆PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$36.3K
2025-08-05聚合物基油漆PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.6K
2025-07-31其他薄木板IDALESPROM LLC俄罗斯$23.8K
2025-07-31其他薄木板IDALESPROM LLC俄罗斯$43.7K
2025-07-31其他薄木板IDALESPROM LLC俄罗斯$23.8K
2025-07-31其他薄木板IDALESPROM LLC俄罗斯$43.7K

出口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10其他薄木板HONG KONG HARMONIOUS INTERNATIONAL TRADING LTD加蓬$39.6K
2025-11-10其他薄木板HONG KONG HARMONIOUS INTERNATIONAL TRADING LTD加蓬$56.1K
2025-10-27薄硬木胶合板FAR EAST AMERICAN INC美国$26.3K
2025-10-22薄硬木胶合板FAR EAST AMERICAN INC美国$7.5K
2025-10-22薄硬木胶合板FAR EAST AMERICAN INC美国$23.6K
2025-10-22薄硬木胶合板FAR EAST AMERICAN INC美国$9.0K
2025-10-22薄硬木胶合板FAR EAST AMERICAN INC美国$7.5K
2025-10-15其他薄木板HONG KONG HARMONIOUS INTERNATIONAL TRADING LTD菲律宾$45.1K
2025-10-15其他薄木板HONG KONG HARMONIOUS INTERNATIONAL TRADING LTD菲律宾$42.9K
2025-09-25薄硬木胶合板FAR EAST AMERICAN INC美国$158.0K

相关企业 · 同类产品

Greatwood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →