A Ba Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 有机合成鞣料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT A BA
55
进口笔数
3
出口笔数
$1.32M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-03-14
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313729520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNF5V1T |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 99E Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT A BA |
| 企业英文名称 | A BA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84926316386 |
| 邮箱 | thienthanhle084@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291249 | 其他醛衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320210 | 有机合成鞣料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 43 | $1.01M |
| 印度 | 9 | $194.8K |
| 中国 | 3 | $114.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | 17 | $539.0K | 有机合成鞣料、纺织润滑剂 |
| Dermacolor S.R.L. Prodotti Chimici per Conceria | 意大利 | 17 | $341.6K | 有机合成鞣料、纺织润滑剂 |
| L.H. Krauss S.r.l. | 意大利 | 11 | $246.5K | 有机合成鞣料、鞣制剂 |
| Bodal Chemicals Ltd. | 印度 | 4 | $142.9K | 活性染料、直接染料 |
| Sachin Kath Industries | 印度 | 1 | $19.9K | 植物鞣料、植物鞣料 |
| Momai Impex | 印度 | 1 | $16.7K | 鞣制剂、酸性媒染染料 |
| ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $15.2K | 鞣制剂、酸性媒染染料 |
| Alps Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $18 | 直接染料、酸性媒染染料 |
| 3f2f62664cca6adb7009f883bfac2341 | 1 | $7 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Tin | 越南 | 2 | $10.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 有机合成鞣料 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 有机合成鞣料 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 有机合成鞣料 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 有机合成鞣料 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $702 |
| 2026-03-24 | 有机合成鞣料 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 有机合成鞣料 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 纺织润滑剂 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 纺织品润滑剂 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 鞣制剂 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $546 |
| 2026-03-24 | 纺织品润滑剂 | Tecnochimica S.p.A. | 意大利 | $990 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 有机合成鞣料 | Duc Tin | 越南 | $4.0K |
| 2024-01-16 | 有机合成鞣料 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-01-13 | 有机合成鞣料 | Duc Tin | 越南 | $6.8K |