Seoul Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty liên doanh Xơ Un
8
进口笔数
0
出口笔数
$755.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800288919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU1CS3A |
| 成立日期 | 2007-01-22 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đường 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH XƠ UN |
| 企业英文名称 | SEOUL JOINT VENTURE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đường 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84913256043 |
| 邮箱 | kt.xoun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 129亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $755.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $430.7K | 升降机零件、升降机 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.6K | 升降机零件、机械零件 |
| Ningbo Zeyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.4K | 其他实验室玻璃器皿、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-03-12 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-03-12 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2024-03-12 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-11 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $355 |
| 2023-12-11 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-12-11 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-11 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-11 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-11 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $3.5K |