Sanyo Minh Long Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY SANYO MINH LONG
344
进口笔数
15
出口笔数
$7.01M
进口金额
$169.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-09-04
最近出口
56
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302919343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18U5HJB |
| 成立日期 | 2003-02-07 |
| 联系地址 | Lô 2-4-6 Đường C, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY SANYO MINH LONG |
| 企业英文名称 | SANYO MINH LONG ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284 Lê Cơ, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84903813555 |
| 邮箱 | info@sanyolift.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 842810 | 升降机 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 292 | $3.27M |
| 日本 | 24 | $2.50M |
| 德国 | 24 | $1.22M |
| 中国台湾 | 3 | $15.3K |
| 韩国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $163.4K |
| 越南 | 4 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
| 基里巴斯 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | 23 | $2.34M | 升降机零件、电力控制板 |
| Ziehl-Abegg SE | 德国 | 24 | $1.22M | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | 35 | $725.8K | 升降机零件、其他电气开关 |
| NBSL M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $705.3K | 升降机零件、升降机 |
| Suzhou Savera Shangwu Elevator Riding System Co., Ltd. | 中国 | 32 | $487.2K | 机械零件、升降机零件 |
| Tianjin Goldsun Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 16 | $202.7K | 钢绞线缆、钢铁铰接链 |
| Tianjin Winstak Co., Ltd. | 中国 | 14 | $147.7K | 升降机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Optimax Tech Co., Ltd. Lin'an Branch | 中国 | 9 | $75.7K | 升降机零件、机械零件 |
| Kinetek De Sheng (Shunde Foshan) Motor Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.1K | 机械零件、升降机零件 |
| Ningbo Weco Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $66.0K | 升降机零件、机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $163.4K | 升降机零件、升降机 |
| Senfeng Jinan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ziehl-Abegg SE | 德国 | 1 | $1.5K | 电动机及零件、其他风扇 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $733 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| JYS Corp. | 日本 | 1 | $270 | 内燃机滤油器、升降机零件 |
| Sanyo Lift JP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $213 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHANGHAI BST ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 带接头绝缘电线 | Sanyo Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $294 |
| 2025-09-04 | 升降机 | SANYO LIFT JP CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | SANYO LIFT JP CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2025-07-25 | 升降机 | SANYO LIFT JP CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2025-05-24 | 静止变流器 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $833 |
| 2024-09-30 | 非二极管激光器 | SENFENG JINAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-04 | 升降机零件 | JYS CORP ORATION | 基里巴斯 | $270 |
| 2024-04-10 | 钢绞线缆 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $733 |
| 2024-04-02 | 升降机 | SANYO LIFT JP CO LTD | 日本 | $9.7K |
| 2024-01-25 | 升降机零件 | ZIEHL-ABEGG SE | 德国 | $1.5K |