Thien Phat VN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN PHáT VN
185
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703108796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3S72CR |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | 129/14 đường Tô Vĩnh Diện, ấp Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÁT VN |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT VN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/14 đường Tô Vĩnh Diện, ấp Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84933706222 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $2.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Wendo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 97 | $1.11M | 玩具模型、拉链零件 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $244.5K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $190.9K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $166.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.8K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Yiwu Jesse Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.2K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.3K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Yiwu Yinyi Trading Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 装饰流苏 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $608 |
| 2024-11-07 | 其他瓷制品 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-11-07 | 扫帚刷子 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-11-07 | 治疗按摩器具 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $50 |
| 2024-11-07 | 非植物编织品 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $288 |
| 2024-11-07 | 盥洗皂制品 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-11-07 | 非贱金属仿首饰 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $25 |
| 2024-11-07 | 厨房刀具 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $40 |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-07 | 其他纤维纸板容器 | YIWU SHI HAORUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |