Thien Hoa Phat Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiên Hòa Phát

40
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $452.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $255.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $265.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $540.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $419.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $753 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $452.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $255.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $265.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $540.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $419.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $753 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106324773
企查查编码QVNXWF6CR5
成立日期2013-10-02
联系地址Số nhà 18, ngõ 24 ngách 99 đường Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN HÒA PHÁT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0858250980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851771通信设备零件
852589其他电视摄像机
851779通信设备零件
851762通信设备
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
852359其他半导体介质
340399其他润滑剂
350699其他粘合剂≤1kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.43M
越南3$492.1K
美国4$52.0K
韩国2$16.6K
中国台湾1$5.4K
新加坡1$3.5K
加拿大1$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GPION Co., Ltd.中国10$584.7K通信设备零件、通信设备零件
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南2$478.5K通信设备零件、其他铝制品
Luster Lighttech International Co., Ltd.美国2$435.0K其他测量仪器、其他电视摄像机
Easy Vector Co., Ltd.中国5$411.8K通信设备零件、天线及发射器
Mouser Electronics, Inc.英国5$25.5K其他电路开关装置、非LED二极管
Gpion Co., Ltd.韩国2$17.5K通信设备零件、其他电子IC
VIVOTEK Inc.越南1$13.6K电视/数码相机、电视数码摄像机
Longse Technology Ltd.中国2$8.4K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Qamsong Technology (HK) Ltd.中国2$4.1K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Hangzhou Meari Technology Co., Ltd.中国2$97其他塑料制品、其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他电视摄像机SHENZHEN JINSONIC INTELLIGENT TECHNOLOGYCO.,LTD中国$11.0K
2026-03-18其他电视摄像机QAMSONG TECHNOLOGY (HK) LTD中国$613
2025-11-13其他电视摄像机LONGSE TECHNOLOGY LTD中国$152
2025-11-13其他电视摄像机LONGSE TECHNOLOGY LTD中国$167
2025-11-13其他电视摄像机LONGSE TECHNOLOGY LTD中国$130
2025-11-13其他电视摄像机LONGSE TECHNOLOGY LTD中国$90
2025-11-13其他电视摄像机LONGSE TECHNOLOGY LTD中国$214
2025-08-12其他电视摄像机COASIA ELECTRONICS CORP (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$3.5K
2025-07-31电视/数码相机VIVOTEK INC越南$7.6K
2025-07-31电视/数码相机VIVOTEK INC越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Hoa Phat Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →