Thien Hoa Phat Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiên Hòa Phát
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106324773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWF6CR5 |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 24 ngách 99 đường Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0858250980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.43M |
| 越南 | 3 | $492.1K |
| 美国 | 4 | $52.0K |
| 韩国 | 2 | $16.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.5K |
| 加拿大 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPION Co., Ltd. | 中国 | 10 | $584.7K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $478.5K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Luster Lighttech International Co., Ltd. | 美国 | 2 | $435.0K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Easy Vector Co., Ltd. | 中国 | 5 | $411.8K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $25.5K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Gpion Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| VIVOTEK Inc. | 越南 | 1 | $13.6K | 电视/数码相机、电视数码摄像机 |
| Longse Technology Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Qamsong Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Meari Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97 | 其他塑料制品、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN JINSONIC INTELLIGENT TECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | QAMSONG TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $613 |
| 2025-11-13 | 其他电视摄像机 | LONGSE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $152 |
| 2025-11-13 | 其他电视摄像机 | LONGSE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $167 |
| 2025-11-13 | 其他电视摄像机 | LONGSE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $130 |
| 2025-11-13 | 其他电视摄像机 | LONGSE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-13 | 其他电视摄像机 | LONGSE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $214 |
| 2025-08-12 | 其他电视摄像机 | COASIA ELECTRONICS CORP (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2025-07-31 | 电视/数码相机 | VIVOTEK INC | 越南 | $7.6K |
| 2025-07-31 | 电视/数码相机 | VIVOTEK INC | 越南 | $6.0K |