An My Electrical Equipment Trading Service One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Điện An Mỹ

0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$873.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702015845
企查查编码QVNSM037EK
成立日期2012-03-19
联系地址Số 12bis Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐIỆN AN MỸ
企业英文名称AN MY ELECTRICAL EQUIPMENT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12bis Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933778766
邮箱sauanmy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
8536611000伏以下灯座
841459其他风扇
8536301000伏以下电路保护器
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
853952LED灯
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$873.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南61$833.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡6$39.9K其他钢铁制品、木托盘

近期贸易明细

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$93
2026-04-21天然石磨轮UCHIYAMA VIETNAM INC越南$33
2026-04-21滚珠轴承UCHIYAMA VIETNAM INC越南$318
2026-04-21螺纹螺母UCHIYAMA VIETNAM INC越南$130
2026-04-21滚珠轴承UCHIYAMA VIETNAM INC越南$69
2026-04-21其他钢铁制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$93
2026-04-21纸基研磨料UCHIYAMA VIETNAM INC越南$825
2026-04-21滚珠轴承UCHIYAMA VIETNAM INC越南$69
2026-04-21滚珠轴承UCHIYAMA VIETNAM INC越南$318
2026-04-21滚珠轴承UCHIYAMA VIETNAM INC越南$440

相关企业 · 同类产品

An My Electrical Equipment Trading Service One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →