An My Electrical Equipment Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Điện An Mỹ
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$873.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702015845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM037EK |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Số 12bis Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐIỆN AN MỸ |
| 企业英文名称 | AN MY ELECTRICAL EQUIPMENT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12bis Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933778766 |
| 邮箱 | sauanmy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $873.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 61 | $833.2K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $39.9K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $93 |
| 2026-04-21 | 天然石磨轮 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $33 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $318 |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $69 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $93 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $825 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $69 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $318 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $440 |