Appbiz Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APPBIZ SOLUTION
25
进口笔数
0
出口笔数
$259.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316600099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGPCGV5 |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Phòng 801, Lầu 8, Tòa nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APPBIZ SOLUTION |
| 企业英文名称 | APPBIZ SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84903857728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846694 | 机床零件 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 901390 | 光学零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $259.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Tianchi Bearing Co., Ltd. | 中国 | 18 | $228.8K | 滚珠轴承、其他橡胶带 |
| Wuhan Lianchuang Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Nanjing BHT Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 可互换冲压工具、金属加工机刀 |
| Suzhou ALS Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Sichuan Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $248 | 铣削工具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | JIANGSU TIAN CHI BEARING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | JIANGSU TIAN CHI BEARING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | JIANGSU TIAN CHI BEARING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | JIANGSU TIAN CHI BEARING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 机床零件 | NANJING BHT INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 机床零件 | NANJING BHT INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 滚珠轴承 | JIANGSU TIAN CHI BEARING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 滚珠轴承 | JIANGSU TIAN CHI BEARING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 滚珠轴承 | JIANGSU TIAN CHI BEARING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-12 | 滚珠轴承 | JIANGSU TIAN CHI BEARING CO LTD | 中国 | $2.6K |