Green Planet Landscape Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CảNH QUAN GREEN PLANET

131
进口笔数
67
出口笔数
$3.31M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $101.1K · 2 笔2023-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $199.3K · 3 笔2024-01进口 $9.0K · 7 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.2K · 6 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-04进口 $57.6K · 4 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-05进口 $22.1K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.6K · 3 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $13.8K · 12 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $14.4K · 5 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $113.8K · 7 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-04进口 $48.0K · 2 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $282.3K · 5 笔出口 $65.4K · 1 笔2025-09进口 $415.2K · 8 笔出口 $130.3K · 2 笔2025-10进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 4 笔2026-01进口 $366.1K · 7 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-02进口 $76.4K · 1 笔出口 $30.3K · 2 笔2026-03进口 $1.04M · 11 笔出口 $56.4K · 3 笔2026-04进口 $288.3K · 2 笔出口 $26.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $101.1K · 2 笔2023-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $199.3K · 3 笔2024-01进口 $9.0K · 7 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.2K · 6 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-04进口 $57.6K · 4 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-05进口 $22.1K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.6K · 3 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $13.8K · 12 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $14.4K · 5 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $113.8K · 7 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-04进口 $48.0K · 2 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $282.3K · 5 笔出口 $65.4K · 1 笔2025-09进口 $415.2K · 8 笔出口 $130.3K · 2 笔2025-10进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 4 笔2026-01进口 $366.1K · 7 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-02进口 $76.4K · 1 笔出口 $30.3K · 2 笔2026-03进口 $1.04M · 11 笔出口 $56.4K · 3 笔2026-04进口 $288.3K · 2 笔出口 $26.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号5701995761
企查查编码QVNBHWNY5B
成立日期2019-06-06
联系地址Khu Bắc Ka Long, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CẢNH QUAN GREEN PLANET
企业英文名称GREEN PLANET LANDSCAPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Bắc Ka Long, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84969600998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
030199其他活鱼
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
442090木制品
060290其他活植物
090411整粒胡椒
441920木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$3.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$778.7K
越南10$423.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国10$1.12M其他活植物
Shenzhen Yimao Flowers & Trees Trading Co., Ltd.中国14$726.7K其他活植物、其他植物产品
HK Liyi Trade Co., Ltd.越南15$615.3K其他活植物、602909
Shenzhen Shenliyi Trading Co., Ltd.中国6$374.0K其他活植物、602909
Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd.中国56$220.5K其他活植物、活玫瑰
Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd.中国8$117.5K其他活鱼、活鳗鱼
Guangxi Fangchenggang City Jingsui Ecological Agriculture Technology Co., Ltd.中国9$82.1K其他活鱼
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国3$26.0K防水鞋、纺织面料鞋
Zhongshan Guangtong Food Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$14.6K其他活鱼
Hekou Jiexian Biological Technology Co., Ltd.中国5$5.9K其他活植物

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua Cayway Imp. & Exp. Co., Ltd.中国42$294.6K木制品、其他活植物
HK Liyi Trade Co., Ltd.越南10$292.7K木制品、其他活植物
Dongxing City Shuntai Border People's Mutual Assistance Group中国2$193.9K去壳腰果、整粒胡椒
Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd.越南2$134.8K其他活植物
Jinhua Cayway Import & Export Co., Ltd.越南4$113.9K其他活植物
Fangchenggang City Fangcheng District Naliang Town Lihuo Rural Collective Economic Organization中国1$95.0K整粒胡椒
GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国2$32.2K木制品
Guangxi Dongxing Hongpeng Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$25.0K其他活植物
ZHENG MING MING1$15.9K其他活植物
Shenzhen Yimao Flowers & Trees Trading Co., Ltd.中国1$12.9K木制品

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$65.7K
2026-04-30其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$65.7K
2026-04-04其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$78.5K
2026-04-04其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$78.5K
2026-03-31其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$163.2K
2026-03-28其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$60.6K
2026-03-23其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$84.2K
2026-03-22其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$84.2K
2026-03-16其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$156.5K
2026-03-14其他活植物GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$103.7K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制品SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD中国$12.9K
2026-04-02木制品GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$13.8K
2026-03-18木制品GUANGXI DONGXING DONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$18.4K
2026-03-09木制品HK LIYI TRADE CO LTD中国$18.4K
2026-03-02木制品HK LIYI TRADE CO LTD中国$19.6K
2026-02-05木制餐具HK LIYI TRADE CO LTD中国$5.8K
2026-02-05木制品HK LIYI TRADE CO LTD中国$22.1K
2026-02-05木制餐具HK LIYI TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-01-21木制品HK LIYI TRADE CO LTD中国$20.7K
2026-01-15其他活植物ZHENG MING MING$14.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Green Planet Landscape Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →