Phu Binh Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phú Bình
17
进口笔数
225
出口笔数
$196.6K
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-07-28
最近出口
7
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105697959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG57D049 |
| 成立日期 | 2011-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 19C, ngách 9/2, phố Ô Cách, tổ 6A, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ BÌNH |
| 企业英文名称 | PHU BINH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 19C, ngách 9/2, phố Ô Cách, tổ 6A, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02438716664 |
| 邮箱 | phubinhgroup@gmail.com |
| 官网 | pbgroup.com.vn |
| 传真 | 02438716664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 122.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $195.2K |
| 德国 | 1 | $740 |
| 墨西哥 | 1 | $656 |
| 越南 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 224 | $1.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dianjiang Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $159.2K | 硫化橡胶板片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Hexingsheng Photoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 聚酯长丝织物、清洁用布 |
| Ningbo Aiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 非办公金属家具、塑料管件 |
| Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 自粘塑料片、其他测量仪器 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $740 | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| DEMK CO. LTD - APAC EXPORT | 中国香港 | 1 | $656 | 单功能打印机、其他金属锁 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25 | 60伏以下继电器、其他电气开关 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $520.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $227.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $75.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $51.8K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 15 | $38.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.9K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.2K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 其他光学测量仪 | Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-15 | 硫化橡胶板片 | Dianjiang Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-15 | 硫化橡胶板片 | Dianjiang Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Dianjiang Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Dianjiang Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-26 | 焊接钢管 | Ningbo Aiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非机动车零件 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-28 | 不锈钢管件 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-28 | 泡沫橡胶板 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管材 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |