Truong Phat Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Trường Phát
154
进口笔数
1
出口笔数
$4.32M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-09
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101700463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QCKQE9 |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | Số 57 ngách 86/16 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CN- 03-8 Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436963380 |
| 传真 | +842436963330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $2.94M |
| 马来西亚 | 24 | $584.0K |
| 中国台湾 | 13 | $346.9K |
| 德国 | 7 | $345.3K |
| 印度 | 2 | $95.7K |
| 意大利 | 1 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $756.1K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $700.7K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| BT CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 24 | $584.0K | 纺织染色助剂、皮革染色剂 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $487.6K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| Taiwan Surfactant Corp. | 中国台湾 | 13 | $346.9K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Wacker Chemie AG | 德国 | 7 | $345.3K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Zhejiang Liansheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $300.3K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Zouping Mingyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.5K | 其他不饱和氯化烃、天然聚合物 |
| Suzhou Liansheng Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Jushin Chem (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $40.1K | 染料颜料、酸性媒染染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amigo Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $7.5K | 染色棉针织布、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 非离子表面活性剂 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-14 | 非离子表面活性剂 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-14 | 非离子表面活性剂 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-14 | 非离子表面活性剂 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-14 | 醚醇衍生物 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-01 | 其他化学制剂 | Shandong Jufu Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-26 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-26 | 纺织染色助剂 | BT CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $21.3K |
| 2026-06-26 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-26 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 纺织染色助剂 | Amigo Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $7.5K |