Duc Phong Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHONG
205
进口笔数
0
出口笔数
$17.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200105836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFPXK3J |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Số nhà 041, đường Nguyễn Thị Định, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHONG |
| 企业英文名称 | DUC PHONG INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 041, đường Nguyễn Thị Định, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84975926926 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 199 | $17.07M |
| 中国 | 5 | $64.2K |
| 德国 | 1 | $58.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 36 | $3.91M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $2.50M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 25 | $1.68M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 10 | $1.33M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 9 | $1.20M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Marya Frozen Agro Food Products Pvt. Ltd. | 美国 | 14 | $1.06M | 绵羊肉、冻去骨牛肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $912.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hassan Overseas Private Ltd. | 印度 | 21 | $909.0K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Zakariya Agro Private Ltd. | 印度 | 6 | $447.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Ars Agro Foods | 印度 | 7 | $434.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 冻牛舌 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $54.1K |
| 2026-02-11 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $135.4K |
| 2026-02-10 | 冻去骨牛肉 | AL-AAYAT FOOD EXPO PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-10 | 冻去骨牛肉 | AL-AAYAT FOOD EXPO PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-06 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $129.7K |
| 2026-02-04 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $135.4K |
| 2026-02-04 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $129.5K |
| 2026-02-04 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $135.4K |
| 2026-02-03 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $131.8K |
| 2026-02-03 | 冻去骨牛肉 | ZAKARIYA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $25.0K |