Maru Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MARU VIệT NAM

244
进口笔数
0
出口笔数
$3.96M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $739.8K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $739.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $723.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $676.3K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $593.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $267.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $739.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $723.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $676.3K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $593.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $267.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110342687
企查查编码QVN25SWANM
成立日期2023-05-05
联系地址Số 3, ngách 10, ngõ Cau, Thôn Quang Trung, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MARU VIỆT NAM
企业英文名称MARU VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngách 10, ngõ Cau, Thôn Quang Trung, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84969913218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
821599非贵金属餐具
960390扫帚刷子
961700真空瓶及零件
392490塑料家用制品
940320非办公金属家具
392620塑料衣着附件
821300剪刀及刀片
940180其他座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国244$3.96M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国202$3.26M纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国32$499.8K其他塑料制品、其他鞋靴
Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd.中国10$200.2K纸基研磨料、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-09牙刷Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$0
2024-06-09其他钢铁家用品GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$0
2024-06-09人造纤维绳GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$0
2024-06-09扫帚刷子Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2024-06-09家用炊具Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$0
2024-06-09塑料衣着附件GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$0
2024-06-09家用炊具GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$0
2024-06-09其他钢铁家用品GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$28
2024-06-09网眼薄纱织物Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$0
2024-06-09真空瓶及零件GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

Maru Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →