Kaiyo Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KAIYO VIệT NAM

358
进口笔数
0
出口笔数
$13.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
61
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $760.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $387.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $543.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $293.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $471.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $386.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $383.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $330.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $390.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $708.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $264.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $485.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $295.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $760.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $223.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $390.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $347.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $402.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $649.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $749.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $516.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $499.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $288.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $303.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $710.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $387.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $543.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $293.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $471.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $386.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $383.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $330.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $390.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $708.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $264.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $485.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $295.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $760.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $223.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $390.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $347.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $402.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $649.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $749.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $516.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $499.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $288.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $303.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $710.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109892284
企查查编码QVNE1Y7TG1
成立日期2022-01-19
联系地址Kho B1.2, Số 63, Phố Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KAIYO VIỆT NAM
企业英文名称KAIYO VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho B1.2, Số 63, Phố Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话0915266226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
961700真空瓶及零件
392410塑料餐具
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
940490其他寝具
960390扫帚刷子
761510铝制家用器具
851690电热器具零件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国357$13.43M
泰国1$61.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Sunny Industrial Co., Ltd.中国51$2.88M真空瓶及零件、塑料餐具
Jinhua Stambe Cookware Co., Ltd.中国50$2.79M不锈钢家用制品
Shijiazhuang Zhengzhong Technology Co., Ltd.中国15$839.1K钢制容器(>300升)、搪瓷铸铁器具
Zhejiang Livinghue Houseware Products Co., Ltd.中国26$560.3K扫帚刷子、清洁用布
Shanghai Tranlin Commodity Co., Ltd.中国9$536.8K真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Hangzhou Yolanda Import & Export Co., Ltd.中国10$407.3K其他寝具、其他塑纺箱盒
Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. of Guangdong中国16$372.4KLED灯具、LED灯
Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国13$276.3K其他寝具、发泡床垫
Zhejiang Baokang Electric Appliances Co., Ltd.中国8$246.3K真空瓶及零件、瓦楞纸箱
Yongkang Sanqianke Industry & Trade Co., Ltd.中国9$217.0K不锈钢家用制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$9.2K
2026-04-29搪瓷铸铁器具SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Kaiyo Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →