Kaiyo Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KAIYO VIệT NAM
358
进口笔数
0
出口笔数
$13.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109892284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1Y7TG1 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Kho B1.2, Số 63, Phố Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KAIYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIYO VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho B1.2, Số 63, Phố Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0915266226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 357 | $13.43M |
| 泰国 | 1 | $61.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sunny Industrial Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.88M | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Jinhua Stambe Cookware Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.79M | 不锈钢家用制品 |
| Shijiazhuang Zhengzhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $839.1K | 钢制容器(>300升)、搪瓷铸铁器具 |
| Zhejiang Livinghue Houseware Products Co., Ltd. | 中国 | 26 | $560.3K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Shanghai Tranlin Commodity Co., Ltd. | 中国 | 9 | $536.8K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Yolanda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $407.3K | 其他寝具、其他塑纺箱盒 |
| Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 16 | $372.4K | LED灯具、LED灯 |
| Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | 13 | $276.3K | 其他寝具、发泡床垫 |
| Zhejiang Baokang Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 8 | $246.3K | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Yongkang Sanqianke Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $217.0K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | SHIJIAZHUANG ZHENGZHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |