Kaiyo Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KAIYO VIệT NAM
390
进口笔数
0
出口笔数
$14.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109892284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1Y7TG1 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Kho B1.2, Số 63, Phố Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KAIYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIYO VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho B1.2, Số 63, Phố Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0915266226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 389 | $14.46M |
| 泰国 | 1 | $61.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sunny Industrial Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.00M | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Jinhua Stambe Cookware Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.91M | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Shijiazhuang Zhengzhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $900.3K | 钢制容器(>300升)、搪瓷铸铁器具 |
| Zhejiang Livinghue Houseware Products Co., Ltd. | 中国 | 28 | $589.5K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Shanghai Tranlin Commodity Co., Ltd. | 中国 | 10 | $586.0K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Yolanda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $407.3K | 其他寝具、玩具模型 |
| Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 17 | $390.8K | LED灯具、LED灯 |
| Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | 14 | $300.4K | 其他寝具、发泡床垫 |
| Zhejiang Baokang Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $278.6K | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Yongkang Sanqianke Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $237.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 电热器具零件 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 家用炊具 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-07-31 | 电热器具零件 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-30 | 电动食品处理器 | Dongguan Chungman Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-07-30 | 750W以下直流电机 | Dongguan Chungman Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Dongguan Chungman Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-30 | 750W-75kW直流电机 | Dongguan Chungman Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |