International House Corporation
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGôI NHà QUốC Tế
107
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305283698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DKXK3S |
| 成立日期 | 2007-09-05 |
| 联系地址 | 91/18/5 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI NHÀ QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84919383735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 910211 | 电动手表 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.55M |
| 韩国 | 54 | $2.06M |
| 泰国 | 6 | $72.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.50M | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 54 | $2.06M | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Tcc Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $72.3K | 牙科造型制剂、玩具模型 |
| Star Dynamics Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 电动手表、电动腕表 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $12.6K |
| 2025-10-16 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $5.8K |
| 2025-10-16 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $17.3K |
| 2025-08-26 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-08-26 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-08-26 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-08-26 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-04-11 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $19.4K |
| 2025-04-11 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $17.6K |
| 2025-02-27 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $15.8K |