Centec Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Centec
1
进口笔数
117
出口笔数
$27.0K
进口金额
$40.79M
出口金额
2023-07-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101932552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W5WQTH |
| 成立日期 | 2006-05-05 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ Giếng, phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CENTEC |
| 企业英文名称 | CENTEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842432750548 |
| 邮箱 | centec@vnn.vn |
| 传真 | 2750487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $40.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $38.06M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $2.49M | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $234.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 泡沫橡胶板 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-27 | 泡沫橡胶板 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-07-27 | 泡沫橡胶板 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-07-27 | 泡沫橡胶板 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁管材 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $854 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管材 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $856 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管材 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管材 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-17 | 镀锌钢丝网 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $854 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |