Hoang Nguyen Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hoàng Nguyên
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105197177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8F65X6 |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Lô số 4, số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 4, số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02473038811 |
| 邮箱 | Info@hoangnguyenjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902221 | 电离辐射装置 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 88 | $1.66M |
| 新加坡 | 4 | $33.4K |
| 中国 | 3 | $29.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMI AG | 比利时 | 88 | $1.66M | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Sirtex Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $33.4K | X射线造影剂及诊断试剂、外科缝合针 |
| Jiangsu Zhengkang Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 注射器、其他医疗器具 |
| Weigao Medical International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他医疗器具、注射器 |
| Ningbo Five Continents Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他医疗器具、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $136 |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $5.9K |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $122 |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $921 |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $12.1K |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $519 |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $17 |
| 2026-04-08 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG | 比利时 | $117 |