ODS Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ODS GLOBAL
203
进口笔数
114
出口笔数
$2.92M
进口金额
$5.97M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315603192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT9H9RE |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | 3/547 Dương Công Khi, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ODS GLOBAL |
| 企业英文名称 | ODS GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/547 Dương Công Khi, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 02862598274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $1.56M |
| 中国 | 109 | $1.19M |
| 日本 | 15 | $151.6K |
| 越南 | 7 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 108 | $5.82M |
| 越南 | 8 | $144.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O.D.S. Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.80M | 包覆橡胶绳、未印刷标签 |
| O.D.S. Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.12M | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Shanghai Chasewit Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $324 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O.D.S. Co., Ltd. | 越南 | 110 | $5.75M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| O.D.S. Company Ltd. | 韩国 | 3 | $211.6K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Dae Yang Nghia Hung Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 染色合成针织布、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属钩环 | O D S CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2026-04-14 | 塑料衣着附件 | O D S CO LTD | 韩国 | $939 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | O D S CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2026-04-14 | 塑料衣着附件 | O D S CO LTD | 韩国 | $939 |
| 2026-04-13 | 染色尼龙织物 | O D S CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-13 | 染色尼龙织物 | O D S CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-24 | 其他服装配件 | O D S CO LTD | 韩国 | $79 |
| 2026-03-24 | 非织造标签 | O D S CO LTD | 韩国 | $121 |
| 2026-03-24 | 装饰流苏 | O D S CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 非织造标签 | O D S CO LTD | 韩国 | $412 |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料衣着附件 | O D S CO LTD | 韩国 | $939 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | O D S CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2026-04-13 | 男式化纤裤 | O D S CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 女式化纤裤 | O D S CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 男式化纤裤 | O D S CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 男式化纤裤 | O D S CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 男式化纤裤 | O D S CO LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-07 | 男式化纤裤 | O D S CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-07 | 男式化纤裤 | O D S CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-01 | 男式化纤裤 | O D S CO LTD | 韩国 | $20.7K |