Thagaco International Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 3,111 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế THAGACO

3,111
进口笔数
3,061
出口笔数
$69.48M
进口金额
$130.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
266
供应商数
196
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.08M20232024202520262023-10进口 $58.7K · 2 笔出口 $299.3K · 9 笔2023-11进口 $735.6K · 51 笔出口 $1.91M · 46 笔2023-12进口 $1.32M · 77 笔出口 $1.97M · 65 笔2024-01进口 $1.75M · 85 笔出口 $1.57M · 43 笔2024-02进口 $2.10M · 60 笔出口 $1.15M · 44 笔2024-03进口 $1.58M · 96 笔出口 $1.20M · 44 笔2024-04进口 $1.47M · 81 笔出口 $2.59M · 42 笔2024-05进口 $865.8K · 71 笔出口 $3.77M · 57 笔2024-06进口 $913.5K · 63 笔出口 $5.69M · 98 笔2024-07进口 $2.58M · 94 笔出口 $3.90M · 97 笔2024-08进口 $714.2K · 43 笔出口 $3.10M · 97 笔2024-09进口 $998.4K · 59 笔出口 $1.15M · 36 笔2024-10进口 $1.50M · 72 笔出口 $2.86M · 64 笔2024-11进口 $1.33M · 59 笔出口 $2.24M · 72 笔2024-12进口 $920.0K · 70 笔出口 $2.38M · 54 笔2025-01进口 $1.07M · 43 笔出口 $2.03M · 40 笔2025-02进口 $532.8K · 25 笔出口 $2.88M · 48 笔2025-03进口 $1.69M · 59 笔出口 $1.72M · 40 笔2025-04进口 $3.28M · 100 笔出口 $2.11M · 49 笔2025-05进口 $2.69M · 93 笔出口 $2.57M · 74 笔2025-06进口 $1.38M · 70 笔出口 $6.31M · 108 笔2025-07进口 $2.54M · 81 笔出口 $5.50M · 113 笔2025-08进口 $1.24M · 55 笔出口 $6.47M · 111 笔2025-09进口 $738.7K · 62 笔出口 $3.91M · 97 笔2025-10进口 $1.97M · 82 笔出口 $3.89M · 68 笔2025-11进口 $1.87M · 58 笔出口 $3.04M · 91 笔2025-12进口 $1.13M · 67 笔出口 $3.00M · 94 笔2026-01进口 $1.80M · 98 笔出口 $2.81M · 106 笔2026-02进口 $1.73M · 54 笔出口 $4.62M · 70 笔2026-03进口 $2.08M · 93 笔出口 $4.00M · 96 笔2026-04进口 $7.39M · 176 笔出口 $3.03M · 66 笔2026-05进口 $2.31M · 147 笔出口 $2.64M · 102 笔2026-06进口 $1.03M · 84 笔出口 $6.04M · 178 笔2026-07进口 $1.24M · 88 笔出口 $8.08M · 188 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18820232024202520262023-10进口 $58.7K · 2 笔出口 $299.3K · 9 笔2023-11进口 $735.6K · 51 笔出口 $1.91M · 46 笔2023-12进口 $1.32M · 77 笔出口 $1.97M · 65 笔2024-01进口 $1.75M · 85 笔出口 $1.57M · 43 笔2024-02进口 $2.10M · 60 笔出口 $1.15M · 44 笔2024-03进口 $1.58M · 96 笔出口 $1.20M · 44 笔2024-04进口 $1.47M · 81 笔出口 $2.59M · 42 笔2024-05进口 $865.8K · 71 笔出口 $3.77M · 57 笔2024-06进口 $913.5K · 63 笔出口 $5.69M · 98 笔2024-07进口 $2.58M · 94 笔出口 $3.90M · 97 笔2024-08进口 $714.2K · 43 笔出口 $3.10M · 97 笔2024-09进口 $998.4K · 59 笔出口 $1.15M · 36 笔2024-10进口 $1.50M · 72 笔出口 $2.86M · 64 笔2024-11进口 $1.33M · 59 笔出口 $2.24M · 72 笔2024-12进口 $920.0K · 70 笔出口 $2.38M · 54 笔2025-01进口 $1.07M · 43 笔出口 $2.03M · 40 笔2025-02进口 $532.8K · 25 笔出口 $2.88M · 48 笔2025-03进口 $1.69M · 59 笔出口 $1.72M · 40 笔2025-04进口 $3.28M · 100 笔出口 $2.11M · 49 笔2025-05进口 $2.69M · 93 笔出口 $2.57M · 74 笔2025-06进口 $1.38M · 70 笔出口 $6.31M · 108 笔2025-07进口 $2.54M · 81 笔出口 $5.50M · 113 笔2025-08进口 $1.24M · 55 笔出口 $6.47M · 111 笔2025-09进口 $738.7K · 62 笔出口 $3.91M · 97 笔2025-10进口 $1.97M · 82 笔出口 $3.89M · 68 笔2025-11进口 $1.87M · 58 笔出口 $3.04M · 91 笔2025-12进口 $1.13M · 67 笔出口 $3.00M · 94 笔2026-01进口 $1.80M · 98 笔出口 $2.81M · 106 笔2026-02进口 $1.73M · 54 笔出口 $4.62M · 70 笔2026-03进口 $2.08M · 93 笔出口 $4.00M · 96 笔2026-04进口 $7.39M · 176 笔出口 $3.03M · 66 笔2026-05进口 $2.31M · 147 笔出口 $2.64M · 102 笔2026-06进口 $1.03M · 84 笔出口 $6.04M · 178 笔2026-07进口 $1.24M · 88 笔出口 $8.08M · 188 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4601521639
企查查编码QVNCA3A2AY
成立日期2018-07-24
联系地址Xóm Phú Hạ, Xã Bản Ngoại, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THAGACO
企业英文名称THAGACO INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Đồng Phú, Xã Phú Thịnh, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84983068468
邮箱tinanguyen@thagaco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
580790非织造标签
580620窄幅弹性织物
590320聚氨酯纺织物
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621030女式外衣
621050女式纺织服装
620140男式化纤大衣
610463女式合成纤维裤
621143女式化纤服装
621139其他男式纺织服装
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,164$55.63M
越南777$10.59M
中国台湾52$1.16M
泰国32$688.2K
中国香港30$337.3K
韩国23$306.6K
荷兰28$195.4K
美国29$161.8K
突尼斯2$108.0K
罗马尼亚12$66.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国320$33.85M
荷兰285$18.00M
新加坡610$14.65M
中国224$8.63M
西班牙351$7.68M
中国香港74$7.37M
英国87$6.52M
越南98$6.15M
法国180$5.67M
韩国81$5.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 266)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DESIPRO PTE. LTD.951$17.63M非棉针织背心、纺织面料鞋
LF Centennial Pte. Ltd.新加坡424$3.67M信号装置零件、化纤针织服装
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国106$3.41M未梳棉纱、印刷标签
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国41$3.30M染色合成针织布、弹性针织布
Taihan Textile Co., Ltd.韩国91$2.82M印花棉布、合成纤维缝纫线
Desipro Pte. Ltd.越南51$2.20M染色合成针织布、聚酯机织物
Excite Holding Ltd.中国49$1.83M印刷标签、染色棉针织布
Meitextile Co., Ltd.中国43$1.76M染色棉针织布、弹性针织布
Desipro Pte. Ltd.中国43$1.19M聚氨酯纺织物、弹性针织布
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国59$651.3K塑料纽扣、其他拉链

下游采购商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&A Buying KG德国124$10.27M棉针织T恤及背心、男棉裤
DECATHLON SPORTS IRELAND LIMITED新加坡267$8.51M女式合成纤维裤、女式化纤裤
Decathlon Sports Ireland Ltd.荷兰146$7.40M其他塑料制品、充气球
PRODUCT DEVELOPMENT PARTNERS LIMITED中国香港98$6.32M女式棉针织外套、化纤女式大衣
Decathlon Sports Ireland Ltd.西班牙297$5.89M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
DESIPRO PTE. LTD.302$5.80M纺织面料鞋、非棉针织背心
Decathlon Sports Ireland Ltd.法国167$5.26M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
DMI (Shanghai) Management Co., Ltd.中国177$3.07M男式化纤裤、女式化纤裤
Iguasport Ltda.巴西104$1.08M其他塑料制品、男式化纤裤
Decathlon (Thailand) Co., Ltd.泰国131$669.3K其他塑料制品、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 3,111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色合成针织布WORLD WIDE TEXTILE CO.,LIMITED中国$8.6K
2026-07-31金属拉链SHANGHAIPLUS BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$18.8K
2026-07-31金属拉链SHANGHAIPLUS BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$17.4K
2026-07-31染色尼龙织物DESIPRO PTE. LTD.中国$1.4K
2026-07-31染色尼龙织物DESIPRO PTE. LTD.中国$46.7K
2026-07-31弹性针织布WORLD WIDE TEXTILE CO.,LIMITED中国$82.4K
2026-07-31金属拉链SHANGHAIPLUS BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.2K
2026-07-31金属拉链SHANGHAIPLUS BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$10.3K
2026-07-31染色尼龙织物DESIPRO PTE. LTD.中国$1.7K
2026-07-29非泡沫塑料片BEMIS HONG KONG LTD越南$14.8K

出口(共 3,061)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16棉针织服装IFG CORPORATION美国$0
2026-09-16棉针织服装IFG CORPORATION美国$0
2026-09-16棉针织服装IFG CORPORATION美国$0
2026-09-16棉针织服装IFG CORPORATION美国$0
2026-09-16棉针织服装IFG CORPORATION美国$0
2026-07-31化纤女式大衣ASMARA INTERNATIONAL LIMITED中国香港$29.0K
2026-07-31女式化纤裙LF Centennial Pte. Ltd.新加坡$52.0K
2026-07-30化纤女式大衣ASMARA INTERNATIONAL LIMITED中国香港$46.0K
2026-07-30化纤女式大衣ASMARA INTERNATIONAL LIMITED中国香港$6.6K
2026-07-30化纤女式大衣DECATHLON SPORTS IRELAND LIMITED新加坡$7.0K

相关企业 · 同类产品

Thagaco International Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →