Thagaco International Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,792 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế THAGACO
2,792
进口笔数
2,581
出口笔数
$64.89M
进口金额
$113.84M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
258
供应商数
180
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601521639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA3A2AY |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | Xóm Phú Hạ, Xã Bản Ngoại, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THAGACO |
| 企业英文名称 | THAGACO INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Phú Hạ, Xã Phú Thịnh, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983068468 |
| 邮箱 | tinanguyen@thagaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,934 | $51.57M |
| 越南 | 705 | $10.20M |
| 中国台湾 | 42 | $1.08M |
| 泰国 | 32 | $688.2K |
| 中国香港 | 26 | $335.3K |
| 韩国 | 21 | $301.6K |
| 荷兰 | 27 | $184.0K |
| 美国 | 29 | $161.8K |
| 突尼斯 | 2 | $108.0K |
| 罗马尼亚 | 12 | $66.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 311 | $33.85M |
| 荷兰 | 285 | $18.00M |
| 西班牙 | 351 | $7.68M |
| 中国香港 | 67 | $7.19M |
| 英国 | 87 | $6.52M |
| 新加坡 | 272 | $6.26M |
| 越南 | 95 | $6.06M |
| 法国 | 180 | $5.67M |
| 德国 | 73 | $3.85M |
| 韩国 | 56 | $3.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 258)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 837 | $16.32M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 376 | $3.36M | 信号装置零件、化纤针织服装 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.30M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 74 | $3.18M | 未梳棉纱、印刷标签 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.42M | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| Desipro Pte. Ltd. | 越南 | 51 | $2.20M | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
| Excite Holding Ltd. | 中国 | 49 | $1.83M | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Meitextile Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.76M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Desipro Pte. Ltd. | 中国 | 43 | $1.19M | 聚氨酯纺织物、弹性针织布 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 58 | $650.7K | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&A Buying KG | 德国 | 124 | $10.27M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Decathlon Sports Ireland Ltd. | 荷兰 | 146 | $7.40M | 其他塑料制品、男式化纤裤 |
| Decathlon Sports Ireland Ltd. | 西班牙 | 297 | $5.89M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Decathlon Sports Ireland Ltd. | 法国 | 167 | $5.26M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 239 | $5.09M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 62 | $4.24M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Decathlon Sports Ireland Ltd. | 新加坡 | 115 | $3.94M | 女式化纤裤、女式合成纤维裤 |
| DMI (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 152 | $2.54M | 男式化纤裤、合成纤维手套 |
| Iguasport Ltda. | 巴西 | 103 | $1.08M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Decathlon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 107 | $561.4K | 其他塑料制品、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 2,792)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | SHANGHAI SUNG IL TEXTILE CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | SHANGHAI SUNG IL TEXTILE CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | HANGZHOU STANDARD MAYO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACC. LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACC. LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | HANGZHOU STANDARD MAYO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-28 | 金属纽扣 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 金属纽扣 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | CONG TY CO PHAN DAU TU QUOC TE THAGACO | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | CONG TY CO PHAN DAU TU QUOC TE THAGACO | 中国 | $3.1K |
出口(共 2,581)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | IGUASPORT LTDA (DECATHLON) | 新加坡 | $340 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | DECATHLON SPORTS IRELAND LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | DECATHLON SPORTS IRELAND LTD | 新加坡 | $293 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | DECATHLON SPORTS IRELAND LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | DECATHLON SPORTS IRELAND LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | DECATHLON SPORTS IRELAND LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | DECATHLON SPORTS IRELAND LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 女式纺织服装 | DECATHLON SPORTS IRELAND LTD | 新加坡 | $812 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | DECATHLON CANADA INC | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 化纤女式大衣 | DECATHLON SPORTS IRELAND LTD | 新加坡 | $16.3K |