Tien Thanh International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TIếN THàNH
1
进口笔数
490
出口笔数
$10.0K
进口金额
$4.90M
出口金额
2023-10-19
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801147565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G9G6N1 |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngõ 323 phố Bình Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02203893558 |
| 邮箱 | congtyquoctetienthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 490 | $4.90M |
| 中国 | 2 | $23 |
| 德国 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $3.95M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $333.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 51 | $171.9K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $112.3K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $71.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $68.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 34 | $50.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.0K | PET塑料片材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 纸张切割机 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2023-10-19 | 其他功能机器 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2023-10-19 | 其他橡塑机械 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2023-10-19 | 其他橡塑机械 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
出口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 电气装置零件 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-30 | LED灯 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |