Tien Thanh International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TIếN THàNH

1
进口笔数
490
出口笔数
$10.0K
进口金额
$4.90M
出口金额
2023-10-19
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0801147565
企查查编码QVN4G9G6N1
成立日期2015-11-05
联系地址Số nhà 25, ngõ 323 phố Bình Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TIẾN THÀNH
企业英文名称TIEN THANH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02203893558
邮箱congtyquoctetienthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844110纸张切割机
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
8536691000伏以下插头插座
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
391740塑料管件
820320钳子镊子
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南490$4.90M
中国2$23
德国1$21

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国1$10.0K防水鞋、纺织面料鞋

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南39$3.95M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南108$333.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dragon Security Technology Co., Ltd.越南51$171.9K其他纸制品、其他塑料制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南39$112.3K其他塑料制品、其他固定电容器
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南43$71.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南51$68.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南34$50.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$22.9K其他塑料制品、ABS共聚物
Super Sonic Co., Ltd.越南15$19.4K其他车辆零件、车身零件
Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd.越南14$16.0KPET塑料片材、木托盘

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-19纸张切割机Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$530
2023-10-19其他功能机器Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$510
2023-10-19其他橡塑机械Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$345
2023-10-19其他橡塑机械Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$8.6K

出口(共 490)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料管材Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-07-30可互换钻具Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-30可互换钻具Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-30可互换钻具Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-07-30非螺纹垫圈Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-30电气装置零件Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$45
2026-07-30可互换钻具Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-301000伏以下插头插座Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-30LED灯Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$25

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →