HUYNH CUONG ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Huỳnh Cương
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$133.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305320741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN627EU7H |
| 成立日期 | 2007-11-17 |
| 联系地址 | 92/6/2 Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HUỲNH CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/6/2 Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842837430690 |
| 邮箱 | huynhvancuonghc@vnn.vn |
| 传真 | 7430690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $133.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | 47 | $132.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 新加坡 | 1 | $672 | 机床零件附件、液压气压阀门 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $38 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $13 |
| 2026-04-21 | 光敏半导体二极管 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $234 |
| 2026-04-21 | 光敏半导体器件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $222 |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 光敏半导体器件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $369 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $37 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 光敏半导体器件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $125 |