Eight March Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,189 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dệt 8-3
288
进口笔数
1,189
出口笔数
$77.27M
进口金额
$96.41M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
71
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2PPUW9 |
| 成立日期 | 2005-12-23 |
| 联系地址 | 460 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT 8-3 |
| 企业英文名称 | EIGHT MARCH TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 460 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84984429518 |
| 邮箱 | info@em-texco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,731.993亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 844831 | 梳理机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 540600 | 零售长丝纱线 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 124 | $42.50M |
| 美国 | 54 | $16.19M |
| 澳大利亚 | 11 | $4.58M |
| 马里 | 11 | $4.19M |
| 科特迪瓦 | 6 | $2.86M |
| 多哥 | 6 | $1.68M |
| 阿根廷 | 4 | $1.26M |
| 贝宁 | 3 | $1.09M |
| 巴拉圭 | 5 | $888.4K |
| 希腊 | 2 | $632.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 857 | $55.71M |
| 韩国 | 127 | $31.35M |
| 日本 | 81 | $3.12M |
| 中国香港 | 42 | $2.30M |
| 越南 | 37 | $1.93M |
| 美国 | 2 | $103.4K |
| 泰国 | 4 | $63.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $51.5K |
| 中国台湾 | 2 | $29.8K |
| 西班牙 | 2 | $871 |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $10.08M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Cargill Cotton | 巴西 | 14 | $5.66M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 13 | $5.37M | 未梳棉 |
| ADM International SARL | 巴西 | 9 | $4.16M | 粗制大豆油、未梳棉 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 16 | $4.09M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Vigo Textiles Co., Ltd. | 巴西 | 9 | $3.45M | 未梳棉 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 巴西 | 11 | $3.42M | 未梳棉 |
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 10 | $1.92M | 未梳棉 |
| Trützschler Group SE | 德国 | 12 | $106.8K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Lakshmi Machine Works Ltd. | 印度 | 18 | $105.6K | 纺织纤维预处理机零件、飞机零件 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 335 | $23.06M | ||
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 66 | $4.37M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $3.85M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 58 | $3.75M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $3.33M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| CHINA CTEXIC CORP | 中国 | 51 | $2.67M | 未梳棉纱、其他软体动物 |
| Changzhou Deyi Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.52M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Fujiki Shoten Co., Ltd. | 日本 | 45 | $2.43M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.38M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| China Chengtong International Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.66M | 干绿豆、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未梳棉 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $223.1K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $223.1K |
| 2026-04-22 | 未梳棉 | ICT TRADING SA | 巴西 | $80.7K |
| 2026-04-22 | 未梳棉 | ICT TRADING SA | 巴西 | $80.7K |
| 2026-04-18 | 未梳棉 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $160.5K |
| 2026-04-18 | 未梳棉 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $160.5K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | Cam Negoce Division Coton | 巴西 | $265.6K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | Cam Negoce Division Coton | 巴西 | $265.6K |
| 2026-04-10 | 未梳棉 | ICT TRADING SA | 巴西 | $233.5K |
| 2026-04-10 | 未梳棉 | ICT TRADING SA | 巴西 | $233.5K |
出口(共 1,189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未梳棉纱 | XIAMEN NASEEM TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-30 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2026-04-30 | 未梳棉纱 | XIAMEN NASEEM TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-30 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | XIAMEN NASEEM TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2026-04-27 | 未梳棉纱 | XINXING DEVELOPMENT (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.8K |