Eight March Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,322 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dệt 8-3
304
进口笔数
1,322
出口笔数
$82.78M
进口金额
$103.63M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
72
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2PPUW9 |
| 成立日期 | 2005-12-23 |
| 联系地址 | 460 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT 8-3 |
| 企业英文名称 | EIGHT MARCH TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 460 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84984429518 |
| 邮箱 | info@em-texco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,731.993亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 844831 | 梳理机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 540600 | 零售长丝纱线 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 126 | $43.05M |
| 美国 | 63 | $20.00M |
| 澳大利亚 | 12 | $5.00M |
| 马里 | 11 | $4.19M |
| 科特迪瓦 | 6 | $2.86M |
| 多哥 | 6 | $1.68M |
| 希腊 | 4 | $1.30M |
| 阿根廷 | 4 | $1.26M |
| 贝宁 | 3 | $1.09M |
| 巴拉圭 | 5 | $888.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 948 | $61.05M |
| 韩国 | 130 | $31.48M |
| 日本 | 101 | $3.92M |
| 中国香港 | 42 | $2.30M |
| 越南 | 38 | $1.93M |
| 美国 | 9 | $412.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $162.8K |
| 泰国 | 4 | $63.6K |
| 中国台湾 | 2 | $29.8K |
| 西班牙 | 2 | $871 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $10.08M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Cargill Cotton | 巴西 | 14 | $5.66M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 13 | $5.37M | 未梳棉 |
| ADM International SARL | 巴西 | 9 | $4.16M | 粗制大豆油、未梳棉 |
| HONG KONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD. | 中国香港 | 16 | $4.09M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Vigo Textiles Co., Ltd. | 巴西 | 9 | $3.45M | 未梳棉 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 巴西 | 11 | $3.42M | 未梳棉 |
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 10 | $1.92M | 未梳棉、521000 |
| Trützschler Group SE | 德国 | 12 | $106.8K | 电器装置零件、纺织纤维预处理机零件 |
| LMW LIMITED | 印度 | 18 | $105.6K | 纺织纤维预处理机零件、飞机零件 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 367 | $24.90M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 122 | $7.18M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 66 | $4.37M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $3.85M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 越南 | 71 | $3.70M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.44M | 低芥酸菜籽油、未梳棉纱 |
| Fujiki Shoten Co., Ltd. | 日本 | 51 | $2.75M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Changzhou Deyi Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.59M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.38M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| China Chengtong International Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.78M | 未梳棉纱、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 未梳棉 | Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Inc. | 美国 | $784.5K |
| 2026-07-15 | 未梳棉 | Allenberg Cotton Co. | 美国 | $420.9K |
| 2026-07-06 | 硫化橡胶软管 | LMW Global FZE | 印度 | $1.3K |
| 2026-07-06 | 其他塑料制品 | LMW Global FZE | 印度 | $6 |
| 2026-07-06 | 气动直线发动机 | LMW Global FZE | 印度 | $68 |
| 2026-07-06 | 纺织传送带 | LMW Global FZE | 印度 | $182 |
| 2026-07-06 | 其他塑料制品 | LMW Global FZE | 印度 | $103 |
| 2026-07-06 | 其他钢弹簧 | LMW Global FZE | 印度 | $240 |
| 2026-07-06 | 纺织传送带 | LMW Global FZE | 印度 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 滑轮飞轮 | LMW Global FZE | 印度 | $339 |
出口(共 1,322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $58.4K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $59.7K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Changzhou Cloud Cloth Industry Co., Ltd. | — | $61.7K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | $57.6K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | $59.5K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | — | $53.9K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $59.7K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $59.7K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | — | $53.9K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $59.7K |