Eight March Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,189 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dệt 8-3

288
进口笔数
1,189
出口笔数
$77.27M
进口金额
$96.41M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
71
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.22M · 3 笔出口 $1.19M · 15 笔2023-09进口 $1.31M · 2 笔出口 $516.1K · 10 笔2023-10进口 $2.39M · 7 笔出口 $886.0K · 16 笔2023-11进口 $644.1K · 4 笔出口 $675.5K · 12 笔2023-12进口 $1.18M · 5 笔出口 $2.77M · 28 笔2024-01进口 $947.2K · 4 笔出口 $1.17M · 14 笔2024-02进口 $754.2K · 3 笔出口 $1.25M · 17 笔2024-03进口 $1.18M · 8 笔出口 $577.1K · 11 笔2024-04进口 $903.0K · 4 笔出口 $859.1K · 15 笔2024-05进口 $2.82M · 7 笔出口 $1.89M · 33 笔2024-06进口 $1.80M · 7 笔出口 $1.88M · 33 笔2024-07进口 $3.67M · 13 笔出口 $1.48M · 28 笔2024-08进口 $967.9K · 4 笔出口 $2.51M · 50 笔2024-09进口 $4.85M · 14 笔出口 $1.45M · 29 笔2024-10进口 $1.62M · 5 笔出口 $2.55M · 48 笔2024-11进口 $449.1K · 5 笔出口 $2.04M · 38 笔2024-12进口 $1.68M · 8 笔出口 $2.43M · 46 笔2025-01进口 $1.56M · 7 笔出口 $557.2K · 13 笔2025-02进口 $2.89M · 10 笔出口 $1.61M · 31 笔2025-03进口 $934.4K · 7 笔出口 $1.56M · 29 笔2025-04进口 $2.41M · 8 笔出口 $381.8K · 8 笔2025-05进口 $1.45M · 4 笔出口 $1.88M · 37 笔2025-06进口 $990.1K · 5 笔出口 $829.7K · 17 笔2025-07进口 $1.54M · 11 笔出口 $2.96M · 58 笔2025-08进口 $2.45M · 9 笔出口 $1.77M · 32 笔2025-09进口 $2.78M · 11 笔出口 $1.61M · 34 笔2025-10进口 $1.51M · 8 笔出口 $1.98M · 39 笔2025-11进口 $1.62M · 7 笔出口 $1.81M · 38 笔2025-12进口 $3.37M · 13 笔出口 $2.01M · 42 笔2026-01进口 $1.79M · 9 笔出口 $2.04M · 41 笔2026-02进口 $1.43M · 7 笔出口 $1.31M · 26 笔2026-03进口 $2.10M · 6 笔出口 $2.39M · 46 笔2026-04进口 $5.25M · 9 笔出口 $2.31M · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.22M · 3 笔出口 $1.19M · 15 笔2023-09进口 $1.31M · 2 笔出口 $516.1K · 10 笔2023-10进口 $2.39M · 7 笔出口 $886.0K · 16 笔2023-11进口 $644.1K · 4 笔出口 $675.5K · 12 笔2023-12进口 $1.18M · 5 笔出口 $2.77M · 28 笔2024-01进口 $947.2K · 4 笔出口 $1.17M · 14 笔2024-02进口 $754.2K · 3 笔出口 $1.25M · 17 笔2024-03进口 $1.18M · 8 笔出口 $577.1K · 11 笔2024-04进口 $903.0K · 4 笔出口 $859.1K · 15 笔2024-05进口 $2.82M · 7 笔出口 $1.89M · 33 笔2024-06进口 $1.80M · 7 笔出口 $1.88M · 33 笔2024-07进口 $3.67M · 13 笔出口 $1.48M · 28 笔2024-08进口 $967.9K · 4 笔出口 $2.51M · 50 笔2024-09进口 $4.85M · 14 笔出口 $1.45M · 29 笔2024-10进口 $1.62M · 5 笔出口 $2.55M · 48 笔2024-11进口 $449.1K · 5 笔出口 $2.04M · 38 笔2024-12进口 $1.68M · 8 笔出口 $2.43M · 46 笔2025-01进口 $1.56M · 7 笔出口 $557.2K · 13 笔2025-02进口 $2.89M · 10 笔出口 $1.61M · 31 笔2025-03进口 $934.4K · 7 笔出口 $1.56M · 29 笔2025-04进口 $2.41M · 8 笔出口 $381.8K · 8 笔2025-05进口 $1.45M · 4 笔出口 $1.88M · 37 笔2025-06进口 $990.1K · 5 笔出口 $829.7K · 17 笔2025-07进口 $1.54M · 11 笔出口 $2.96M · 58 笔2025-08进口 $2.45M · 9 笔出口 $1.77M · 32 笔2025-09进口 $2.78M · 11 笔出口 $1.61M · 34 笔2025-10进口 $1.51M · 8 笔出口 $1.98M · 39 笔2025-11进口 $1.62M · 7 笔出口 $1.81M · 38 笔2025-12进口 $3.37M · 13 笔出口 $2.01M · 42 笔2026-01进口 $1.79M · 9 笔出口 $2.04M · 41 笔2026-02进口 $1.43M · 7 笔出口 $1.31M · 26 笔2026-03进口 $2.10M · 6 笔出口 $2.39M · 46 笔2026-04进口 $5.25M · 9 笔出口 $2.31M · 44 笔

工商档案

企业注册号0100100086
企查查编码QVNM2PPUW9
成立日期2005-12-23
联系地址460 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT 8-3
企业英文名称EIGHT MARCH TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址460 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84984429518
邮箱info@em-texco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,731.993亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
844832纺织纤维预处理机零件
844839机械零件
848350滑轮飞轮
848210滚珠轴承
850440静止变流器
853650其他电气开关
732090其他钢弹簧
848310传动轴及曲柄
844831梳理机零件

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520511未梳棉纱
560600特种纱线
520532未梳棉纱线
850440静止变流器
520790零售棉纱<85%
521225印花棉织物>200g/m2
540239变形合纤长丝纱
540600零售长丝纱线
551120零售合成纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西124$42.50M
美国54$16.19M
澳大利亚11$4.58M
马里11$4.19M
科特迪瓦6$2.86M
多哥6$1.68M
阿根廷4$1.26M
贝宁3$1.09M
巴拉圭5$888.4K
希腊2$632.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国857$55.71M
韩国127$31.35M
日本81$3.12M
中国香港42$2.30M
越南37$1.93M
美国2$103.4K
泰国4$63.6K
印度尼西亚1$51.5K
中国台湾2$29.8K
西班牙2$871

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡28$10.08M未梳棉、粗棕榈油
Cargill Cotton巴西14$5.66M未梳棉
Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc巴西13$5.37M未梳棉
ADM International SARL巴西9$4.16M粗制大豆油、未梳棉
HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD中国香港16$4.09M未梳棉、已梳棉花
Vigo Textiles Co., Ltd.巴西9$3.45M未梳棉
Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd.巴西11$3.42M未梳棉
Toyo Cotton Co.美国10$1.92M未梳棉
Trützschler Group SE德国12$106.8K电器装置零件、静止变流器
Lakshmi Machine Works Ltd.印度18$105.6K纺织纤维预处理机零件、飞机零件

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c335$23.06M
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国66$4.37M未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Time Technology Co., Ltd.中国55$3.85M未梳棉纱、未梳棉纱
China Ctexic Corp. Corporation中国58$3.75M未梳棉纱、未梳棉纱
Ilshin Spinning Co., Ltd.韩国64$3.33M精梳棉纱、未梳棉纱
CHINA CTEXIC CORP中国51$2.67M未梳棉纱、其他软体动物
Changzhou Deyi Printing & Dyeing Co., Ltd.中国42$2.52M未梳棉纱、未梳棉纱
Fujiki Shoten Co., Ltd.日本45$2.43M未梳棉纱、精梳棉纱
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国43$2.38M木薯淀粉、6mm以上针叶木
China Chengtong International Co., Ltd.中国32$1.66M干绿豆、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24未梳棉COFCO AMERICAS RESOURCES CORP美国$223.1K
2026-04-24未梳棉COFCO AMERICAS RESOURCES CORP美国$223.1K
2026-04-22未梳棉ICT TRADING SA巴西$80.7K
2026-04-22未梳棉ICT TRADING SA巴西$80.7K
2026-04-18未梳棉COFCO AMERICAS RESOURCES CORP美国$160.5K
2026-04-18未梳棉COFCO AMERICAS RESOURCES CORP美国$160.5K
2026-04-14未梳棉Cam Negoce Division Coton巴西$265.6K
2026-04-14未梳棉Cam Negoce Division Coton巴西$265.6K
2026-04-10未梳棉ICT TRADING SA巴西$233.5K
2026-04-10未梳棉ICT TRADING SA巴西$233.5K

出口(共 1,189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30未梳棉纱XIAMEN NASEEM TRADE CO LTD中国$57.4K
2026-04-30未梳棉纱ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD中国$57.1K
2026-04-30未梳棉纱XIAMEN NASEEM TRADE CO LTD中国$57.4K
2026-04-30未梳棉纱ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD中国$57.1K
2026-04-29未梳棉纱ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD中国$57.1K
2026-04-29未梳棉纱ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD中国$57.1K
2026-04-28未梳棉纱XIAMEN NASEEM TRADE CO LTD中国$57.4K
2026-04-28未梳棉纱ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD中国$57.1K
2026-04-28未梳棉纱ANHUI TIME TECHNOLOGY CO LTD中国$57.1K
2026-04-27未梳棉纱XINXING DEVELOPMENT (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$53.8K

相关企业 · 同类产品

Eight March Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →