Dragontextiles 2 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRAGONTEXTILES 2
281
进口笔数
298
出口笔数
$41.55M
进口金额
$25.48M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
77
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001231650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X6WH0T |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Thôn A Mễ, Xã Quỳnh Trang, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRAGONTEXTILES 2 |
| 企业英文名称 | DRAGONTEXTILES 2 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn A Mễ, Xã Quỳnh An, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84977685128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 844820 | 机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $11.30M |
| 巴西 | 30 | $8.46M |
| 澳大利亚 | 34 | $7.51M |
| 印度 | 97 | $7.30M |
| 德国 | 62 | $3.16M |
| 日本 | 10 | $2.72M |
| 贝宁 | 1 | $388.1K |
| 中国 | 17 | $224.0K |
| 墨西哥 | 1 | $188.3K |
| 瑞士 | 5 | $173.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $17.66M |
| 日本 | 35 | $2.15M |
| 新加坡 | 8 | $842.8K |
| 中国香港 | 11 | $791.8K |
| 孟加拉国 | 12 | $717.0K |
| 越南 | 6 | $494.8K |
| 中国台湾 | 2 | $121.0K |
| 韩国 | 1 | $59.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $392 |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 34 | $4.74M | 机械零件、其他塑料制品 |
| Murata Machinery, Ltd. | 日本 | 8 | $2.72M | 机械零件、可互换冲压工具 |
| AFF Marketing | 澳大利亚 | 12 | $2.60M | 未梳棉 |
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 7 | $1.49M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Inc. | 美国 | 6 | $1.18M | 未梳棉 |
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 7 | $1.02M | 未梳棉 |
| Saurer Textile Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $982.1K | 机器零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Trützschler Group SE | 德国 | 7 | $255.8K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 13 | $154.1K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Truetzschler Group Se | 德国 | 18 | $102.2K | 电器装置零件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 59 | $5.33M | ||
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 42 | $3.64M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| OSAKA BRANCH | 日本 | 38 | $2.39M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Ningbo Mianlian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.19M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Ningbo Qimeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.09M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.19M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.15M | 其他纺织铺地制品、未梳棉纱 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 12 | $1.08M | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| Tosrifa Industries Ltd. | 孟加拉国 | 11 | $716.8K | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $707.5K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未梳棉 | AFF MARKETING | 澳大利亚 | $128.3K |
| 2026-04-25 | 未梳棉 | AFF MARKETING | 澳大利亚 | $128.3K |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 美国 | $169.1K |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 美国 | $169.1K |
| 2026-04-21 | 未梳棉 | AFF MARKETING | 澳大利亚 | $171.2K |
| 2026-04-21 | 未梳棉 | AFF MARKETING | 澳大利亚 | $171.2K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 美国 | $339.9K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 美国 | $339.9K |
| 2026-04-09 | 未梳棉 | TOYO COTTON CO | 美国 | $101.3K |
| 2026-04-09 | 未梳棉 | TOYO COTTON CO | 美国 | $101.3K |
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $103.3K |
| 2026-04-26 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $102.1K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-22 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-20 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $111.6K |
| 2026-04-20 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $56.1K |
| 2026-04-13 | 未梳棉纱 | WUXI CITY BAISHIXUAN TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD. | — | $54.9K |
| 2026-04-13 | 未梳棉纱 | WUXI CITY BAISHIXUAN TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD. | — | $51.2K |
| 2026-04-11 | 未梳棉纱 | WUXI CITY BAISHIXUAN TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD. | — | $54.8K |
| 2026-04-10 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $51.1K |