Dragontextiles 2 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DRAGONTEXTILES 2

290
进口笔数
333
出口笔数
$43.03M
进口金额
$28.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
76
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $247.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $437.7K · 7 笔出口 $375.4K · 5 笔2024-02进口 $491.6K · 2 笔出口 $623.1K · 5 笔2024-03进口 $1.51M · 9 笔出口 $523.7K · 5 笔2024-04进口 $2.1K · 3 笔出口 $677.9K · 5 笔2024-05进口 $1.38M · 13 笔出口 $873.9K · 8 笔2024-06进口 $904.2K · 7 笔出口 $880.2K · 11 笔2024-07进口 $1.84M · 10 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-08进口 $2.03M · 15 笔出口 $1.62M · 17 笔2024-09进口 $873.5K · 11 笔出口 $572.1K · 8 笔2024-10进口 $720.7K · 6 笔出口 $902.3K · 12 笔2024-11进口 $566.4K · 8 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-12进口 $1.40M · 9 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-01进口 $530.2K · 5 笔出口 $297.4K · 2 笔2025-02进口 $347.8K · 7 笔出口 $963.4K · 8 笔2025-03进口 $1.71M · 8 笔出口 $1.00M · 12 笔2025-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $1.07M · 13 笔2025-05进口 $1.37M · 6 笔出口 $988.8K · 12 笔2025-06进口 $1.20M · 9 笔出口 $892.3K · 12 笔2025-07进口 $623.2K · 5 笔出口 $975.4K · 10 笔2025-08进口 $639.3K · 9 笔出口 $715.5K · 9 笔2025-09进口 $612.4K · 7 笔出口 $813.5K · 9 笔2025-10进口 $192.1K · 6 笔出口 $1.15M · 14 笔2025-11进口 $179.9K · 4 笔出口 $1.12M · 14 笔2025-12进口 $85.4K · 2 笔出口 $1.13M · 17 笔2026-01进口 $1.77M · 8 笔出口 $976.7K · 12 笔2026-02进口 $835.5K · 9 笔出口 $541.8K · 8 笔2026-03进口 $1.14M · 8 笔出口 $1.18M · 15 笔2026-04进口 $2.69M · 8 笔出口 $1.26M · 17 笔2026-05进口 $809.8K · 5 笔出口 $1.27M · 14 笔2026-06进口 $674.7K · 4 笔出口 $1.52M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $247.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $437.7K · 7 笔出口 $375.4K · 5 笔2024-02进口 $491.6K · 2 笔出口 $623.1K · 5 笔2024-03进口 $1.51M · 9 笔出口 $523.7K · 5 笔2024-04进口 $2.1K · 3 笔出口 $677.9K · 5 笔2024-05进口 $1.38M · 13 笔出口 $873.9K · 8 笔2024-06进口 $904.2K · 7 笔出口 $880.2K · 11 笔2024-07进口 $1.84M · 10 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-08进口 $2.03M · 15 笔出口 $1.62M · 17 笔2024-09进口 $873.5K · 11 笔出口 $572.1K · 8 笔2024-10进口 $720.7K · 6 笔出口 $902.3K · 12 笔2024-11进口 $566.4K · 8 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-12进口 $1.40M · 9 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-01进口 $530.2K · 5 笔出口 $297.4K · 2 笔2025-02进口 $347.8K · 7 笔出口 $963.4K · 8 笔2025-03进口 $1.71M · 8 笔出口 $1.00M · 12 笔2025-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $1.07M · 13 笔2025-05进口 $1.37M · 6 笔出口 $988.8K · 12 笔2025-06进口 $1.20M · 9 笔出口 $892.3K · 12 笔2025-07进口 $623.2K · 5 笔出口 $975.4K · 10 笔2025-08进口 $639.3K · 9 笔出口 $715.5K · 9 笔2025-09进口 $612.4K · 7 笔出口 $813.5K · 9 笔2025-10进口 $192.1K · 6 笔出口 $1.15M · 14 笔2025-11进口 $179.9K · 4 笔出口 $1.12M · 14 笔2025-12进口 $85.4K · 2 笔出口 $1.13M · 17 笔2026-01进口 $1.77M · 8 笔出口 $976.7K · 12 笔2026-02进口 $835.5K · 9 笔出口 $541.8K · 8 笔2026-03进口 $1.14M · 8 笔出口 $1.18M · 15 笔2026-04进口 $2.69M · 8 笔出口 $1.26M · 17 笔2026-05进口 $809.8K · 5 笔出口 $1.27M · 14 笔2026-06进口 $674.7K · 4 笔出口 $1.52M · 21 笔

工商档案

企业注册号1001231650
企查查编码QVN1X6WH0T
成立日期2021-07-19
联系地址Thôn A Mễ, Xã Quỳnh Trang, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DRAGONTEXTILES 2
企业英文名称DRAGONTEXTILES 2 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn A Mễ, Xã Quỳnh An, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84977685128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
850440静止变流器
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机
844820机器零件
848210滚珠轴承
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
520514未梳棉纱
520513未梳棉纱
520523精梳棉纱
520512未梳棉纱
520524精梳棉纱
520522精梳棉纱
600690其他针织布
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国59$12.31M
巴西33$8.94M
澳大利亚34$7.51M
印度97$7.30M
德国62$3.16M
日本10$2.72M
贝宁1$388.1K
中国17$224.0K
墨西哥1$188.3K
瑞士5$173.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国219$20.16M
日本35$2.15M
新加坡8$842.8K
中国香港11$791.8K
孟加拉国12$717.0K
越南6$494.8K
中国台湾3$144.5K
韩国1$59.5K
巴基斯坦1$392

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG德国35$4.74M机械零件、其他塑料制品
Toyo Cotton Co.美国16$2.83M未梳棉、521000
AFF Marketing澳大利亚13$2.78M未梳棉
Murata Machinery, Ltd.日本8$2.72M机械零件、可互换冲压工具
Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Inc.美国7$1.34M未梳棉
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡7$1.18M其他玉米、粗棕榈油
SAURER TEXTILE SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度35$982.1K机器零件、纺织纤维预处理机零件
Trützschler Group SE德国7$255.8K电器装置零件、纺织纤维预处理机零件
Inarco Private Ltd.印度13$154.1K其他硫化橡胶制品、机械零件
Truetzschler Group Se德国18$102.2K电器装置零件、非电气机械零件

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国71$6.30M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国47$3.99M未梳棉纱、未梳棉纱
OSAKA BRANCH日本39$2.46M未梳棉纱、未梳棉纱
Ningbo Mianlian Import & Export Co., Ltd.中国24$2.40M未梳棉纱、未梳棉纱
Ningbo Qimeng Import & Export Co., Ltd.中国19$2.09M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国12$1.19M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Ningbo MU Resources Co., Ltd.中国14$1.15M其他纺织铺地制品、未梳棉纱
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国12$1.08M葵花籽油渣、粗制葵花/红花油
Jinjiang Hengfeng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国11$1.03M未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd.中国11$864.1K未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未梳棉HANG TUNG RESOURCES LTD美国$178.4K
2026-06-23未梳棉Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Inc.美国$169.5K
2026-06-16未梳棉Violat SA美国$163.9K
2026-06-03未梳棉COFCO International Singapore Pte. Ltd.巴西$162.8K
2026-05-29未梳棉Toyo Cotton Co.巴西$234.9K
2026-05-28未梳棉Viterra B.V.美国$166.0K
2026-05-22未梳棉Toyo Cotton Co.巴西$78.2K
2026-05-20未梳棉COFCO Americas Resources Corp.美国$163.5K
2026-05-07未梳棉Viterra B.V.美国$167.2K
2026-04-25未梳棉AFF Marketing澳大利亚$128.3K

出口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$111.6K
2026-06-29未梳棉纱OSAKA BRANCH—$66.2K
2026-06-29未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$55.8K
2026-06-27未梳棉纱Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd.中国$104.4K
2026-06-25未梳棉纱Kingly Yarn Industrial Co., Ltd.中国台湾$23.5K
2026-06-24未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$59.5K
2026-06-23未梳棉纱Jinjiang Hengfeng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$57.9K
2026-06-23未梳棉纱Jinjiang Hengfeng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$115.8K
2026-06-17未梳棉纱Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国$52.2K
2026-06-16未梳棉纱Jinjiang Hengfeng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$60.6K

相关企业 · 同类产品

Dragontextiles 2 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →