Phu Bai 2 Spinning Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 613 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sợi Phú Bài 2

243
进口笔数
613
出口笔数
$23.98M
进口金额
$30.09M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
79
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $290.7K · 2 笔出口 $674.5K · 18 笔2023-12进口 $235 · 2 笔出口 $761.7K · 15 笔2024-01进口 $287.5K · 1 笔出口 $1.18M · 24 笔2024-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $565.5K · 15 笔2024-03进口 $122.8K · 3 笔出口 $933.3K · 20 笔2024-04进口 $1.08M · 6 笔出口 $334.9K · 7 笔2024-05进口 $1.04M · 8 笔出口 $750.7K · 15 笔2024-06进口 $299.4K · 4 笔出口 $761.2K · 13 笔2024-07进口 $1.10M · 8 笔出口 $781.8K · 13 笔2024-08进口 $329.1K · 5 笔出口 $794.6K · 17 笔2024-09进口 $379.5K · 5 笔出口 $663.8K · 13 笔2024-10进口 $1.06M · 8 笔出口 $727.3K · 14 笔2024-11进口 $40.2K · 4 笔出口 $720.2K · 15 笔2024-12进口 $314.8K · 8 笔出口 $675.6K · 13 笔2025-01进口 $668.8K · 3 笔出口 $480.7K · 7 笔2025-02进口 $475.3K · 3 笔出口 $443.3K · 9 笔2025-03进口 $2.22M · 12 笔出口 $839.8K · 17 笔2025-04进口 $267.2K · 7 笔出口 $587.3K · 12 笔2025-05进口 $451.4K · 7 笔出口 $416.3K · 12 笔2025-06进口 $189.5K · 6 笔出口 $825.5K · 13 笔2025-07进口 $584.4K · 5 笔出口 $549.1K · 10 笔2025-08进口 $643.7K · 6 笔出口 $621.5K · 14 笔2025-09进口 $193.5K · 6 笔出口 $681.0K · 11 笔2025-10进口 $551.8K · 7 笔出口 $614.5K · 15 笔2025-11进口 $137.1K · 3 笔出口 $704.3K · 15 笔2025-12进口 $607.9K · 8 笔出口 $815.6K · 18 笔2026-01进口 $1.05M · 12 笔出口 $677.7K · 14 笔2026-02进口 $446.1K · 4 笔出口 $672.7K · 16 笔2026-03进口 $68.8K · 3 笔出口 $1.11M · 23 笔2026-04进口 $971.3K · 9 笔出口 $953.4K · 20 笔2026-05进口 $866.6K · 12 笔出口 $943.9K · 19 笔2026-06进口 $924.1K · 7 笔出口 $712.5K · 18 笔2026-07进口 $813.8K · 15 笔出口 $1.31M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $290.7K · 2 笔出口 $674.5K · 18 笔2023-12进口 $235 · 2 笔出口 $761.7K · 15 笔2024-01进口 $287.5K · 1 笔出口 $1.18M · 24 笔2024-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $565.5K · 15 笔2024-03进口 $122.8K · 3 笔出口 $933.3K · 20 笔2024-04进口 $1.08M · 6 笔出口 $334.9K · 7 笔2024-05进口 $1.04M · 8 笔出口 $750.7K · 15 笔2024-06进口 $299.4K · 4 笔出口 $761.2K · 13 笔2024-07进口 $1.10M · 8 笔出口 $781.8K · 13 笔2024-08进口 $329.1K · 5 笔出口 $794.6K · 17 笔2024-09进口 $379.5K · 5 笔出口 $663.8K · 13 笔2024-10进口 $1.06M · 8 笔出口 $727.3K · 14 笔2024-11进口 $40.2K · 4 笔出口 $720.2K · 15 笔2024-12进口 $314.8K · 8 笔出口 $675.6K · 13 笔2025-01进口 $668.8K · 3 笔出口 $480.7K · 7 笔2025-02进口 $475.3K · 3 笔出口 $443.3K · 9 笔2025-03进口 $2.22M · 12 笔出口 $839.8K · 17 笔2025-04进口 $267.2K · 7 笔出口 $587.3K · 12 笔2025-05进口 $451.4K · 7 笔出口 $416.3K · 12 笔2025-06进口 $189.5K · 6 笔出口 $825.5K · 13 笔2025-07进口 $584.4K · 5 笔出口 $549.1K · 10 笔2025-08进口 $643.7K · 6 笔出口 $621.5K · 14 笔2025-09进口 $193.5K · 6 笔出口 $681.0K · 11 笔2025-10进口 $551.8K · 7 笔出口 $614.5K · 15 笔2025-11进口 $137.1K · 3 笔出口 $704.3K · 15 笔2025-12进口 $607.9K · 8 笔出口 $815.6K · 18 笔2026-01进口 $1.05M · 12 笔出口 $677.7K · 14 笔2026-02进口 $446.1K · 4 笔出口 $672.7K · 16 笔2026-03进口 $68.8K · 3 笔出口 $1.11M · 23 笔2026-04进口 $971.3K · 9 笔出口 $953.4K · 20 笔2026-05进口 $866.6K · 12 笔出口 $943.9K · 19 笔2026-06进口 $924.1K · 7 笔出口 $712.5K · 18 笔2026-07进口 $813.8K · 15 笔出口 $1.31M · 28 笔

工商档案

企业注册号3301352473
企查查编码QVNNHG55XV
成立日期2011-09-19
联系地址Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI PHÚ BÀI 2
企业英文名称PHU BAI 2 SPINNING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch
电话+842343965268
邮箱tuanphubai@gmail.com
传真+842343965268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
550320聚酯短纤
392690其他塑料制品
550330丙烯酸短纤
392340塑料卷轴
732690其他钢铁制品
550490其他人造短纤维
848340齿轮及变速器
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520513未梳棉纱
520533未梳棉纱线
520544精梳棉纱
520532未梳棉纱线
520523精梳棉纱
520524精梳棉纱
520527精梳棉纱
520526精梳棉纱
520522精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西53$10.07M
美国66$6.48M
澳大利亚17$3.00M
中国43$1.97M
巴拉圭4$727.3K
希腊3$635.6K
墨西哥3$548.6K
马里1$194.7K
印度11$92.5K
日本13$74.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本255$10.37M
韩国50$3.05M
越南57$2.44M
中国44$2.23M
马来西亚6$325.3K
印度尼西亚1$10.9K
中国香港1$6.3K
孟加拉国1$572
柬埔寨1$408
泰国1$317

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shikibo Ltd.美国32$2.74M未梳棉
Vigo Textiles Co., Ltd.巴西10$2.40M未梳棉
VITERRA B.V.荷兰10$1.76M粗制大豆油、未梳棉
Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd.中国11$1.55M聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Louis Dreyfus Company Suisse SA巴西7$1.53M纯蔗糖、未梳棉
Toyo Cotton (Japan) Co., Ltd.日本8$1.49M未梳棉
Stonex Switzerland SA瑞士9$1.27M未梳棉、PP/PE编织袋
ECOM Commodities Pty Ltd澳大利亚7$1.24M未梳棉
Shikibo Ltd.日本31$901.7K印刷标签、机织标签
Qinshi Industrial Inc.中国6$47.1K机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shikibo Ltd.日本250$10.22M棉针织衬衫、化纤男衬衫
Onnuri Towel Co., Ltd.44$3.25M精梳棉纱、未梳棉纱线
Koreana Towel Co., Ltd.29$1.75M未梳棉纱线、未梳棉纱
Dong RAE Towel Co., Ltd.韩国26$1.67M未梳棉纱线、未梳棉纱线
Dong A Towel Co., Ltd.24$1.45M未梳棉纱线、未梳棉纱
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国24$1.22M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国20$1.10M未梳棉纱、未梳棉纱
Shikibo Ltd.越南22$905.0K未梳棉纱、未梳棉纱
Dong-A Towel Co., Ltd.韩国15$872.9K未梳棉纱线、未梳棉纱线
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南14$269.4K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24丙烯酸短纤Shikibo Ltd.泰国$2.5K
2026-07-22高压电涌抑制器Murata Machinery, Ltd.日本$45
2026-07-22固态存储设备Murata Machinery, Ltd.日本$151
2026-07-22带接头绝缘电线Murata Machinery, Ltd.日本$3
2026-07-22静止变流器Murata Machinery, Ltd.日本$63
2026-07-22电力控制板Murata Machinery, Ltd.日本$688
2026-07-16未梳棉Shikibo Ltd.美国$70.4K
2026-07-16未梳棉Shikibo Ltd.美国$70.4K
2026-07-16其他测量仪器ACE TRADING CO LTD中国$94.1K
2026-07-16未梳棉Shikibo Ltd.美国$70.4K

出口(共 613)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未梳棉纱Shikibo Ltd.日本$20.2K
2026-07-30未梳棉纱线Hanjin Towel Co., Ltd.—$22.9K
2026-07-30未梳棉纱Hanjin Towel Co., Ltd.—$31.1K
2026-07-30未梳棉纱线Shikibo Ltd.日本$57.4K
2026-07-29未梳棉纱线Dong RAE Towel Co., Ltd.韩国$53.3K
2026-07-28精梳棉纱Dong RAE Towel Co., Ltd.韩国$71.7K
2026-07-27精梳棉纱Shikibo Ltd.日本$13.3K
2026-07-27未梳棉纱Shikibo Ltd.日本$33.0K
2026-07-27未梳棉纱Shikibo Ltd.日本$15.2K
2026-07-24精梳棉纱Shikibo Ltd.日本$210

相关企业 · 同类产品

Phu Bai 2 Spinning Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →