Phu Bai 2 Spinning Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 613 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sợi Phú Bài 2
243
进口笔数
613
出口笔数
$23.98M
进口金额
$30.09M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
79
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301352473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHG55XV |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI PHÚ BÀI 2 |
| 企业英文名称 | PHU BAI 2 SPINNING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842343965268 |
| 邮箱 | tuanphubai@gmail.com |
| 传真 | +842343965268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550330 | 丙烯酸短纤 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 53 | $10.07M |
| 美国 | 66 | $6.48M |
| 澳大利亚 | 17 | $3.00M |
| 中国 | 43 | $1.97M |
| 巴拉圭 | 4 | $727.3K |
| 希腊 | 3 | $635.6K |
| 墨西哥 | 3 | $548.6K |
| 马里 | 1 | $194.7K |
| 印度 | 11 | $92.5K |
| 日本 | 13 | $74.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 255 | $10.37M |
| 韩国 | 50 | $3.05M |
| 越南 | 57 | $2.44M |
| 中国 | 44 | $2.23M |
| 马来西亚 | 6 | $325.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.9K |
| 中国香港 | 1 | $6.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $572 |
| 柬埔寨 | 1 | $408 |
| 泰国 | 1 | $317 |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikibo Ltd. | 美国 | 32 | $2.74M | 未梳棉 |
| Vigo Textiles Co., Ltd. | 巴西 | 10 | $2.40M | 未梳棉 |
| VITERRA B.V. | 荷兰 | 10 | $1.76M | 粗制大豆油、未梳棉 |
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.55M | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 巴西 | 7 | $1.53M | 纯蔗糖、未梳棉 |
| Toyo Cotton (Japan) Co., Ltd. | 日本 | 8 | $1.49M | 未梳棉 |
| Stonex Switzerland SA | 瑞士 | 9 | $1.27M | 未梳棉、PP/PE编织袋 |
| ECOM Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $1.24M | 未梳棉 |
| Shikibo Ltd. | 日本 | 31 | $901.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Qinshi Industrial Inc. | 中国 | 6 | $47.1K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikibo Ltd. | 日本 | 250 | $10.22M | 棉针织衬衫、化纤男衬衫 |
| Onnuri Towel Co., Ltd. | 44 | $3.25M | 精梳棉纱、未梳棉纱线 | |
| Koreana Towel Co., Ltd. | 29 | $1.75M | 未梳棉纱线、未梳棉纱 | |
| Dong RAE Towel Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.67M | 未梳棉纱线、未梳棉纱线 |
| Dong A Towel Co., Ltd. | 24 | $1.45M | 未梳棉纱线、未梳棉纱 | |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.22M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 20 | $1.10M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Shikibo Ltd. | 越南 | 22 | $905.0K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Dong-A Towel Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $872.9K | 未梳棉纱线、未梳棉纱线 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $269.4K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 丙烯酸短纤 | Shikibo Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-07-22 | 高压电涌抑制器 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-07-22 | 固态存储设备 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $151 |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-07-22 | 静止变流器 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-07-22 | 电力控制板 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $688 |
| 2026-07-16 | 未梳棉 | Shikibo Ltd. | 美国 | $70.4K |
| 2026-07-16 | 未梳棉 | Shikibo Ltd. | 美国 | $70.4K |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | ACE TRADING CO LTD | 中国 | $94.1K |
| 2026-07-16 | 未梳棉 | Shikibo Ltd. | 美国 | $70.4K |
出口(共 613)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Shikibo Ltd. | 日本 | $20.2K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱线 | Hanjin Towel Co., Ltd. | — | $22.9K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Hanjin Towel Co., Ltd. | — | $31.1K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱线 | Shikibo Ltd. | 日本 | $57.4K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱线 | Dong RAE Towel Co., Ltd. | 韩国 | $53.3K |
| 2026-07-28 | 精梳棉纱 | Dong RAE Towel Co., Ltd. | 韩国 | $71.7K |
| 2026-07-27 | 精梳棉纱 | Shikibo Ltd. | 日本 | $13.3K |
| 2026-07-27 | 未梳棉纱 | Shikibo Ltd. | 日本 | $33.0K |
| 2026-07-27 | 未梳棉纱 | Shikibo Ltd. | 日本 | $15.2K |
| 2026-07-24 | 精梳棉纱 | Shikibo Ltd. | 日本 | $210 |