Viet Son HN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HN VIệT SơN
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$3.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108275391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ3FQ3H |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | 45 Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HN VIỆT SƠN |
| 企业英文名称 | VIET SON HN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84818975386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $2.37M |
| 澳大利亚 | 20 | $347.0K |
| 新加坡 | 28 | $213.2K |
| 阿联酋 | 5 | $192.6K |
| 巴林 | 3 | $96.0K |
| 日本 | 2 | $25.5K |
| 以色列 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $2.37M | 果壳木炭、其他木炭 |
| Natuur Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $307.9K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Sanz Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $213.2K | 其他木炭、发火合金 |
| Hasbaya | 阿联酋 | 4 | $160.0K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| KMK General Trading Co., W.L.L. | 巴林 | 2 | $55.4K | 其他木炭 |
| Asad Mohamed Taqi SharafOoeei Sons Co., W.L.L. | 巴林 | 1 | $40.7K | 其他粟米、干鹰嘴豆 |
| SINAR MUTIARA COAL & FIREWOOD TRADING CO., L.C.C | 阿联酋 | 1 | $32.6K | 其他木炭 |
| Otsuka Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.5K | 其他木炭 |
| 082468c1aac11fd04cf2efc447c95770 | 1 | $23.2K | ||
| Jackalope Trading Co. | 澳大利亚 | 1 | $13.9K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SANZ PTE LTD | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-04-16 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $134.4K |
| 2026-04-10 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $134.4K |
| 2026-03-13 | 其他木炭 | SANZ PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-02-06 | 其他木炭 | JACKALOPE TRADING CO | 澳大利亚 | $10.4K |
| 2026-02-06 | 其他木炭 | JACKALOPE TRADING CO | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-02-06 | 其他木炭 | SANZ PTE LTD | 新加坡 | $11.6K |
| 2026-02-06 | 其他木炭 | KMK General Trading Co., W.L.L. | 巴林 | $27.7K |
| 2026-02-06 | 其他木炭 | SINAR MUTIARA COAL & FIREWOOD TRADING CO., L.C.C | 阿联酋 | $32.6K |
| 2026-01-30 | 其他木炭 | ASAD MOHAMED TAQI SHARAFOOEI SONS CO WLL | 巴林 | $40.7K |