Viet Son HN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HN VIệT SơN

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$3.24M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $903.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $455.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $903.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $455.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $903.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108275391
企查查编码QVNSJ3FQ3H
成立日期2018-05-16
联系地址45 Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HN VIỆT SƠN
企业英文名称VIET SON HN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84818975386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440220果壳木炭
442019非热带木装饰品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
940360其他木家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$2.37M
澳大利亚20$347.0K
新加坡28$213.2K
阿联酋5$192.6K
巴林3$96.0K
日本2$25.5K
以色列1$400

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度21$2.37M果壳木炭、其他木炭
Natuur Pty Ltd澳大利亚17$307.9K其他木炭、果壳木炭
Sanz Pte. Ltd.新加坡28$213.2K其他木炭、发火合金
Hasbaya阿联酋4$160.0K其他木炭、聚合木燃料
KMK General Trading Co., W.L.L.巴林2$55.4K其他木炭
Asad Mohamed Taqi SharafOoeei Sons Co., W.L.L.巴林1$40.7K其他粟米、干鹰嘴豆
SINAR MUTIARA COAL & FIREWOOD TRADING CO., L.C.C阿联酋1$32.6K其他木炭
Otsuka Co., Ltd.日本2$25.5K其他木炭
082468c1aac11fd04cf2efc447c957701$23.2K
Jackalope Trading Co.澳大利亚1$13.9K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他木炭SANZ PTE LTD新加坡$12.0K
2026-04-16果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$134.4K
2026-04-10果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$134.4K
2026-03-13其他木炭SANZ PTE LTD新加坡$11.8K
2026-02-06其他木炭JACKALOPE TRADING CO澳大利亚$10.4K
2026-02-06其他木炭JACKALOPE TRADING CO澳大利亚$3.5K
2026-02-06其他木炭SANZ PTE LTD新加坡$11.6K
2026-02-06其他木炭KMK General Trading Co., W.L.L.巴林$27.7K
2026-02-06其他木炭SINAR MUTIARA COAL & FIREWOOD TRADING CO., L.C.C阿联酋$32.6K
2026-01-30其他木炭ASAD MOHAMED TAQI SHARAFOOEI SONS CO WLL巴林$40.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Son HN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →