Than Phuong Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Than Phương Nam

0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$981.4K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101364654
企查查编码QVN1AVY8NY
成立日期2011-03-29
联系地址Số 267, Nhựt Hòa, Xã Nhựt Ninh, Huyện Tân Trụ, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAN PHƯƠNG NAM
企业英文名称THAN PHUONG NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 267, Nhựt Hòa, Xã Vàm Cỏ, Tây Ninh
经营范围Sản xuất máy sấy gỗ, bột giấy và bìa cứng. Sản xuất và buôn bán than các loại Xuất khẩu than các loại, lúa, gạo, các sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84983001996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440220果壳木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$717.1K
阿联酋4$91.5K
科威特2$69.0K
日本8$31.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kam Sobin中国18$353.7K其他木炭、果壳木炭
Al Qaed International General Trading LLC中国9$189.0K其他木炭、果壳木炭
Feeling Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国4$156.2K其他木炭、果壳木炭
Forest Co. for General Trading中国5$90.6K其他木炭
Kam Sobin科威特2$69.0K其他木炭
Al Qaed International General Trading LLC阿联酋2$41.7K其他木炭
Forest Co For General Trading阿联酋1$30.0K其他木炭
Al Qaed International General Trading L.L.C.日本6$22.9K其他木炭
Kam Sobin阿联酋1$19.8K其他木炭
Forest Co For General Trading科威特2$8.5K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木炭FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD$11.1K
2026-04-29其他木炭FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD$22.7K
2026-01-16其他木炭FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD$19.5K
2026-01-09其他木炭FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD$19.1K
2025-05-08果壳木炭FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD中国$83.8K
2025-03-14果壳木炭KAM SOBIN中国$44.1K
2025-03-03其他木炭KAM SOBIN科威特$40.1K
2024-12-25其他木炭KAM SOBIN中国$31.6K
2024-12-25其他木炭KAM SOBIN中国$41.9K
2024-12-02其他木炭KAM SOBIN科威特$28.9K

相关企业 · 同类产品

Than Phuong Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →