Than Phuong Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Than Phương Nam
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$981.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101364654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AVY8NY |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Số 267, Nhựt Hòa, Xã Nhựt Ninh, Huyện Tân Trụ, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAN PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | THAN PHUONG NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 267, Nhựt Hòa, Xã Vàm Cỏ, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất máy sấy gỗ, bột giấy và bìa cứng. Sản xuất và buôn bán than các loại Xuất khẩu than các loại, lúa, gạo, các sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983001996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $717.1K |
| 阿联酋 | 4 | $91.5K |
| 科威特 | 2 | $69.0K |
| 日本 | 8 | $31.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kam Sobin | 中国 | 18 | $353.7K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Al Qaed International General Trading LLC | 中国 | 9 | $189.0K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Feeling Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.2K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Forest Co. for General Trading | 中国 | 5 | $90.6K | 其他木炭 |
| Kam Sobin | 科威特 | 2 | $69.0K | 其他木炭 |
| Al Qaed International General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $41.7K | 其他木炭 |
| Forest Co For General Trading | 阿联酋 | 1 | $30.0K | 其他木炭 |
| Al Qaed International General Trading L.L.C. | 日本 | 6 | $22.9K | 其他木炭 |
| Kam Sobin | 阿联酋 | 1 | $19.8K | 其他木炭 |
| Forest Co For General Trading | 科威特 | 2 | $8.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | — | $11.1K |
| 2026-04-29 | 其他木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | — | $22.7K |
| 2026-01-16 | 其他木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | — | $19.5K |
| 2026-01-09 | 其他木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | — | $19.1K |
| 2025-05-08 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $83.8K |
| 2025-03-14 | 果壳木炭 | KAM SOBIN | 中国 | $44.1K |
| 2025-03-03 | 其他木炭 | KAM SOBIN | 科威特 | $40.1K |
| 2024-12-25 | 其他木炭 | KAM SOBIN | 中国 | $31.6K |
| 2024-12-25 | 其他木炭 | KAM SOBIN | 中国 | $41.9K |
| 2024-12-02 | 其他木炭 | KAM SOBIN | 科威特 | $28.9K |