ECOVUS Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ECOVUS VIệT NAM

0
进口笔数
562
出口笔数
$0
进口金额
$5.87M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.8K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.8K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 22 笔

工商档案

企业注册号0108651487
企查查编码QVN1VN4ME4
成立日期2019-03-18
联系地址K2122 trung tâm thương mại The Pride, phố Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ECOVUS VIỆT NAM
企业英文名称ECOVUS VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K2122 trung tâm thương mại The Pride, phố Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84975450694
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440112非针叶燃料木
440139聚合木燃料
440220果壳木炭
630260棉制毛巾织物
080111干椰子
440132燃料木块

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯128$1.58M
日本129$1.38M
马来西亚72$782.7K
新加坡91$690.9K
阿联酋26$330.2K
希腊31$325.7K
科威特28$322.6K
中国41$250.2K
塞内加尔2$95.4K
土耳其5$55.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SS Global Harvest Sdn. Bhd.马来西亚512$5.47M其他木炭、非针叶燃料木
Teck Seng Hin中国38$235.1K其他木炭
Mbene Sarr塞内加尔2$95.4K干椰子
Teck Seng Hin新加坡7$49.6K其他木炭、发火合金
Kayou International Trading Co., Ltd.日本1$16.5K棉制毛巾织物
Teck Seng Hin科威特1$8.0K其他木炭
Burgerland巴林1$2.9K非针叶燃料木、燃料木块

近期贸易明细

出口(共 562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25果壳木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$41.3K
2026-04-24其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$8.8K
2026-04-24其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-04-24其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$11.7K
2026-04-24其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-04-24其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-04-24其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$11.7K
2026-04-24其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$11.2K
2026-04-23其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-04-22其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD马来西亚$6.1K

相关企业 · 同类产品

ECOVUS Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →