ECOVUS Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ECOVUS VIệT NAM
0
进口笔数
562
出口笔数
$0
进口金额
$5.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108651487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VN4ME4 |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | K2122 trung tâm thương mại The Pride, phố Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ECOVUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOVUS VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K2122 trung tâm thương mại The Pride, phố Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84975450694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 080111 | 干椰子 |
| 440132 | 燃料木块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 128 | $1.58M |
| 日本 | 129 | $1.38M |
| 马来西亚 | 72 | $782.7K |
| 新加坡 | 91 | $690.9K |
| 阿联酋 | 26 | $330.2K |
| 希腊 | 31 | $325.7K |
| 科威特 | 28 | $322.6K |
| 中国 | 41 | $250.2K |
| 塞内加尔 | 2 | $95.4K |
| 土耳其 | 5 | $55.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SS Global Harvest Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 512 | $5.47M | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| Teck Seng Hin | 中国 | 38 | $235.1K | 其他木炭 |
| Mbene Sarr | 塞内加尔 | 2 | $95.4K | 干椰子 |
| Teck Seng Hin | 新加坡 | 7 | $49.6K | 其他木炭、发火合金 |
| Kayou International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.5K | 棉制毛巾织物 |
| Teck Seng Hin | 科威特 | 1 | $8.0K | 其他木炭 |
| Burgerland | 巴林 | 1 | $2.9K | 非针叶燃料木、燃料木块 |
近期贸易明细
出口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 果壳木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $41.3K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-22 | 其他木炭 | SS GLOBAL HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |