Simex General Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG HợP SIMEX
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$882.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109763627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JB33B8 |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP SIMEX |
| 企业英文名称 | SIMEX GENERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84912776060 |
| 邮箱 | trungstcqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $315.9K |
| 科威特 | 12 | $258.7K |
| 中国 | 5 | $169.3K |
| 芬兰 | 3 | $59.7K |
| 中国台湾 | 3 | $37.9K |
| 以色列 | 1 | $25.0K |
| 约旦 | 1 | $8.2K |
| 阿联酋 | 1 | $7.8K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Arrow For Goods & Transport Co. | 科威特 | 10 | $217.2K | 其他木炭 |
| Fujian Liangzhong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.8K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Lian Yam Chiang | 新加坡 | 6 | $117.8K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| TAN HIAP HONG | 新加坡 | 5 | $95.2K | 其他木炭 |
| Euro Tukatti Oy | 芬兰 | 3 | $59.7K | 葵花籽、其他木炭 |
| LIAN YAM CHIANGBLK | 新加坡 | 3 | $55.4K | 其他木炭 |
| Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | 2 | $41.4K | 其他木炭、其他粗加工木材 |
| HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 3 | $37.9K | 其他木炭、塑料衣着附件 |
| Teck Seng Hin | 新加坡 | 1 | $37.7K | 其他木炭、发火合金 |
| Tianjin Wanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他木炭 | BINCHOTAN MAN LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他木炭 | Euro Tukatti Oy | 芬兰 | $27.4K |
| 2026-06-19 | 其他木炭 | TAN HIAP HONG | 新加坡 | $19.0K |
| 2026-06-18 | 其他木炭 | Lian Yam Chiang | 新加坡 | $19.5K |
| 2026-06-11 | 其他木炭 | Banli Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.9K |
| 2026-06-04 | 其他木炭 | TAN HIAP HONG | 新加坡 | $19.0K |
| 2026-05-23 | 其他木炭 | HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-05-22 | 其他木炭 | RAMI KHATER ABD ALKAREEM SAWALHA | 以色列 | $25.0K |
| 2026-05-22 | 其他木炭 | TAN HIAP HONG | 新加坡 | $19.0K |
| 2026-05-08 | 其他木炭 | TAN HIAP HONG | 新加坡 | $19.0K |