Simex General Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG HợP SIMEX

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$882.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109763627
企查查编码QVN7JB33B8
成立日期2021-10-04
联系地址Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP SIMEX
企业英文名称SIMEX GENERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84912776060
邮箱trungstcqn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440220果壳木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡16$315.9K
科威特12$258.7K
中国5$169.3K
芬兰3$59.7K
中国台湾3$37.9K
以色列1$25.0K
约旦1$8.2K
阿联酋1$7.8K
美国1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver Arrow For Goods & Transport Co.科威特10$217.2K其他木炭
Fujian Liangzhong Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$139.8K果壳木炭、其他木炭
Lian Yam Chiang新加坡6$117.8K其他木炭、聚合木燃料
TAN HIAP HONG新加坡5$95.2K其他木炭
Euro Tukatti Oy芬兰3$59.7K葵花籽、其他木炭
LIAN YAM CHIANGBLK新加坡3$55.4K其他木炭
Al Baraka International Commercial Co.科威特2$41.4K其他木炭、其他粗加工木材
HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO中国台湾3$37.9K其他木炭、塑料衣着附件
Teck Seng Hin新加坡1$37.7K其他木炭、发火合金
Tianjin Wanhe International Trade Co., Ltd.中国2$29.5K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他木炭BINCHOTAN MAN LLC美国$0
2026-06-19其他木炭Euro Tukatti Oy芬兰$27.4K
2026-06-19其他木炭TAN HIAP HONG新加坡$19.0K
2026-06-18其他木炭Lian Yam Chiang新加坡$19.5K
2026-06-11其他木炭Banli Trading Pte. Ltd.新加坡$9.9K
2026-06-04其他木炭TAN HIAP HONG新加坡$19.0K
2026-05-23其他木炭HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO中国台湾$12.7K
2026-05-22其他木炭RAMI KHATER ABD ALKAREEM SAWALHA以色列$25.0K
2026-05-22其他木炭TAN HIAP HONG新加坡$19.0K
2026-05-08其他木炭TAN HIAP HONG新加坡$19.0K

相关企业 · 同类产品

Simex General Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →