NTP Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LCD FRUIT
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$671.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603792784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EEAED0 |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | L5/1, khu phố 5A, khu dân cư Phú Gia 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LCD FRUIT |
| 企业英文名称 | LCD FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L5/1, khu phố 5A, khu dân cư Phú Gia 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84354827029 |
| 邮箱 | Forbusiness@Lcdfruit.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $547.7K |
| 伊拉克 | 2 | $84.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 20 | $325.2K | 其他木炭 |
| JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $116.8K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $86.9K | 其他木炭 |
| Anhar Al Asema Co. General Trading LLC | 伊拉克 | 2 | $84.0K | 其他香蕉 |
| Geopete Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $39.8K | 其他木炭 |
| HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.2K | 其他木炭、果壳木炭 |
| TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.5K | 其他木炭、聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 其他木炭 | JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $32.0K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $30.5K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2026-04-17 | 其他木炭 | GEOPETE IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $14.5K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.7K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $32.0K |
| 2026-04-02 | 其他木炭 | DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.8K |