Duy Som Import Export Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DUY SớM
5
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317665980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KG2B7E |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | A79 Ấp 3, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DUY SỚM |
| 企业英文名称 | DUY SOM CONSTRUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A79 Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0775860389 |
| 邮箱 | duysom89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 5 | $9.1K |
| 日本 | 5 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $450 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WN Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $13.3K | 电动叉车、18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 非圆盘耙及中耕机 | WN PTY LTD | 白俄罗斯 | $540 |
| 2024-01-08 | 非圆盘耙及中耕机 | WN PTY LTD | 白俄罗斯 | $1.4K |
| 2024-01-08 | 非电动链锯 | WN PTY LTD | 日本 | $500 |
| 2023-12-28 | 非圆盘耙及中耕机 | WN PTY LTD | 白俄罗斯 | $550 |
| 2023-12-28 | 非圆盘耙及中耕机 | WN PTY LTD | 白俄罗斯 | $1.3K |
| 2023-12-28 | 非电动链锯 | WN PTY LTD | 日本 | $500 |
| 2023-11-22 | 非车用柴油机 | WN PTY LTD | 美国 | $450 |
| 2023-11-22 | 非圆盘耙及中耕机 | WN PTY LTD | 白俄罗斯 | $1.8K |
| 2023-11-22 | 非电动链锯 | WN PTY LTD | 日本 | $500 |
| 2023-11-16 | 75-375千伏安交流发电机 | WN PTY LTD | 日本 | $360 |