Industrial Flexible Hose Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDUSTRIAL FLEXIBLE HOSE
7
进口笔数
0
出口笔数
$168.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317201629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRGGA4F |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | số 41 đường Khổng Tử, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDUSTRIAL FLEXIBLE HOSE |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL FLEXIBLE HOSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 103/1A đường Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0975117070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $135.4K |
| 印度 | 2 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $135.4K | 纺织增强橡胶管、其他塑料管材 |
| POLYHOSE INDIA RUBBER PRIVATE LIMITED | 1 | $28.3K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 | |
| Aeroflex Industries Ltd. | 印度 | 1 | $4.5K | 钢铁软管、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $686 |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-04 | 纺织增强橡胶管 | FT HOSE & HOSE SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.3K |