3TEC Industrial Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHIệP 3TEC
12
进口笔数
0
出口笔数
$12.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317855276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXN7WP5 |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP 3TEC |
| 企业英文名称 | 3TEC INDUSTRIAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84902458374 |
| 邮箱 | 3tec.services@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Weeyh Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.9K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Juli Composite Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他矿物制品、台球配件 |
| Dongguan Raindew Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 滚珠轴承 |
| Shenyang Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $740 | 矿物制品、其他矿物制品 |
| Zhengtaifeng Metal Product (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 表带及零件、其他瓷制品 |
| HK Global Star Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $80 | 广播电视发射机、其他电视摄像机 |
| Dongguan Jiaquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 其他塑料制品、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 滚珠轴承 | LUOYANG WEEYH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-03-14 | 滚珠轴承 | LUOYANG WEEYH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-21 | 其他矿物制品 | JULI COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY | 中国 | $958 |
| 2026-01-21 | 其他矿物制品 | JULI COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY | 中国 | $310 |
| 2026-01-21 | 其他矿物制品 | JULI COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY | 中国 | $298 |
| 2025-12-23 | 滚珠轴承 | LUOYANG WEEYH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 滚珠轴承 | LUOYANG WEEYH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-11-03 | 滚珠轴承 | LUOYANG WEEYH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-03 | 滚珠轴承 | LUOYANG WEEYH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-10-27 | 其他陶瓷制品 | ZHENGTAIFENG METAL PRODUCT (HONG KONG) | 中国 | $60 |