Truong Sa Equipment & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 人造香肠肠衣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và XâY DựNG TRườNG SA

26
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $216.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $202.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $332.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $138.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $233.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $145.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $216.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $202.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $332.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $138.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $233.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $145.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105435230
企查查编码QVNRVHS16U
成立日期2011-08-05
联系地址Số nhà 41, ngách 251/8, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG SA
企业英文名称TRUONG SA EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 41, ngách 251/8, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842422030400
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391710人造香肠肠衣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$3.98M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningmingxin Zhanyu Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$2.66M人造香肠肠衣、纸手帕毛巾
Ningming Wins Import & Export Co., Ltd.中国9$1.32M纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$17.7K
2026-03-23人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-03-23人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$47.5K
2026-03-23人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$24.1K
2026-03-23人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$8.6K
2026-03-23人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$33.8K
2026-03-23人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-01-16人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-01-16人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$14.3K
2026-01-16人造香肠肠衣NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$395

相关企业 · 同类产品

Truong Sa Equipment & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →