Truong Sa Equipment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 人造香肠肠衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và XâY DựNG TRườNG SA
26
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105435230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVHS16U |
| 成立日期 | 2011-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngách 251/8, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG SA |
| 企业英文名称 | TRUONG SA EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, ngách 251/8, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842422030400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $3.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningmingxin Zhanyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.66M | 人造香肠肠衣、纸手帕毛巾 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.32M | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-03-23 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-23 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-03-23 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-03-23 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-23 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-03-23 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-16 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-16 | 人造香肠肠衣 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $395 |